Trong giai đoạn đầu, ESG thường được doanh nghiệp tiếp cận chủ yếu dưới góc độ công bố thông tin. Doanh nghiệp thu thập số liệu về môi trường, người lao động, quản trị rồi tổng hợp thành báo cáo. Cách làm này giúp đáp ứng yêu cầu minh bạch, nhưng chưa chắc tạo ra thay đổi trong hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Một hệ thống ESG thực chất phải đi xa hơn những bảng biểu và chỉ tiêu định kỳ. Giá trị của ESG nằm ở khả năng biến dữ liệu thành thông tin phục vụ quyết định. Khi doanh nghiệp biết một dây chuyền tiêu thụ bao nhiêu năng lượng, lượng nguyên liệu thất thoát ở công đoạn nào, tỷ lệ sản phẩm lỗi phát sinh từ đâu hay rủi ro lao động tập trung tại vị trí nào, những dữ liệu đó có thể trở thành cơ sở để điều chỉnh quy trình và phân bổ nguồn lực.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng không còn là doanh nghiệp đã lập báo cáo ESG hay chưa, mà là ESG đã tác động như thế nào đến cách doanh nghiệp vận hành.
Một trong những hạn chế phổ biến của doanh nghiệp là có nhiều dữ liệu nhưng thiếu khả năng kết nối và phân tích.
Chỉ số tiêu thụ điện nếu đứng riêng lẻ chỉ là một con số. Nhưng khi được đặt cạnh sản lượng, thời gian vận hành máy móc và tỷ lệ sản phẩm đạt chuẩn, nó có thể cho thấy mức tiêu hao năng lượng bất thường. Tương tự, dữ liệu về nước, nguyên vật liệu hoặc phế phẩm có thể giúp doanh nghiệp phát hiện những điểm đang làm tăng chi phí mà trước đó chưa được nhìn thấy rõ.
Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh biên lợi nhuận ngày càng chịu nhiều sức ép. Khi chi phí đầu vào tăng, doanh nghiệp không thể chỉ trông chờ vào việc nâng giá bán. Một hướng đi bền vững hơn là tìm ra những phần chi phí đang bị thất thoát trong chính quy trình vận hành.
ESG vì thế có thể trở thành một lớp dữ liệu bổ sung cho hệ thống quản trị doanh nghiệp. Các chỉ tiêu môi trường, xã hội và quản trị nếu được liên kết với tài chính, sản xuất, nhân sự và chuỗi cung ứng sẽ giúp nhà quản lý nhìn thấy mối quan hệ giữa hiệu quả vận hành và tính bền vững.
Không ít doanh nghiệp vẫn coi đầu tư xanh là một khoản chi phí phải bỏ ra để đáp ứng yêu cầu của đối tác hoặc thị trường. Cách nhìn này khiến ESG dễ trở thành một chương trình riêng biệt, được triển khai bởi một bộ phận thay vì trở thành trách nhiệm chung của toàn doanh nghiệp.
Trong thực tế, nhiều giải pháp ESG có thể tạo ra hiệu quả tài chính khá trực tiếp.
Giảm tiêu hao điện đồng nghĩa với giảm chi phí vận hành. Hạn chế phế phẩm giúp tiết kiệm nguyên liệu. Kéo dài vòng đời thiết bị có thể giảm áp lực đầu tư mới. Tối ưu sử dụng nước giúp giảm chi phí sản xuất và xử lý chất thải. Cải thiện điều kiện làm việc có thể góp phần hạn chế tai nạn, giảm tỷ lệ nghỉ việc và duy trì nguồn nhân lực có kinh nghiệm.
Như vậy, xanh hóa sản xuất không nhất thiết phải bắt đầu bằng những dự án quy mô lớn. Doanh nghiệp có thể bắt đầu từ những điểm gây lãng phí rõ nhất, đo lường kết quả trước và sau khi cải tiến, sau đó mở rộng sang các lĩnh vực khác.
Đây cũng là cách để ESG tránh trở thành một khẩu hiệu mang tính hình thức.
Áp lực ESG không chỉ xuất hiện từ cơ quan quản lý hay nhà đầu tư. Nó ngày càng lan xuống các mối quan hệ trong chuỗi cung ứng.
Một doanh nghiệp xuất khẩu có thể đáp ứng đầy đủ yêu cầu về chất lượng sản phẩm nhưng vẫn gặp khó khăn nếu không chứng minh được nguồn nguyên liệu, điều kiện lao động, mức tiêu thụ tài nguyên hoặc dấu chân môi trường trong quá trình sản xuất.
Điều này tạo ra một thay đổi quan trọng trong cạnh tranh. Doanh nghiệp không chỉ cạnh tranh bằng giá, chất lượng và thời gian giao hàng mà còn phải chứng minh cách thức tạo ra sản phẩm.
Đối với các doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, khả năng cung cấp dữ liệu đáng tin cậy về ESG vì thế ngày càng có ý nghĩa. Một hệ thống dữ liệu minh bạch có thể giúp doanh nghiệp chủ động trả lời yêu cầu của khách hàng, thay vì phải xử lý gấp khi đối tác đưa ra những tiêu chuẩn mới.
Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp nào sớm chuẩn hóa dữ liệu và quy trình sẽ có lợi thế hơn khi các yêu cầu xanh ngày càng trở thành điều kiện để duy trì thị trường.
Nếu ESG đặt ra yêu cầu sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn, kinh tế tuần hoàn cung cấp một hướng tiếp cận cụ thể để thực hiện mục tiêu đó.
Thay vì mô hình sản xuất theo chu trình khai thác - sử dụng - thải bỏ, doanh nghiệp có thể tìm cách đưa vật liệu quay trở lại quá trình sản xuất, tái sử dụng phụ phẩm hoặc thiết kế sản phẩm có vòng đời dài hơn.
Giá trị của cách tiếp cận này không chỉ nằm ở việc giảm tác động môi trường. Nó còn liên quan trực tiếp đến chi phí nguyên liệu và khả năng chống chịu trước biến động nguồn cung.
Khi một phần phụ phẩm có thể được tái sử dụng, doanh nghiệp giảm lượng chất thải phải xử lý đồng thời giảm nhu cầu mua nguyên liệu mới. Khi sản phẩm được thiết kế để dễ sửa chữa hoặc tái chế, doanh nghiệp có thêm cơ hội khai thác giá trị ở những giai đoạn sau của vòng đời sản phẩm.
Do đó, ESG và kinh tế tuần hoàn có thể bổ trợ cho nhau: ESG giúp doanh nghiệp xác định các vấn đề cần quản trị, còn tư duy tuần hoàn mở ra những phương án biến nguồn lực đang bị lãng phí thành giá trị kinh tế.
Một quan niệm khác cần thay đổi là chỉ những doanh nghiệp lớn mới có khả năng thực hiện ESG bài bản.
Doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể bắt đầu với phạm vi hẹp hơn. Thay vì xây dựng ngay một hệ thống phức tạp, doanh nghiệp có thể lựa chọn một số vấn đề ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và rủi ro.
Chẳng hạn, một cơ sở sản xuất có thể theo dõi mức tiêu thụ điện trên mỗi đơn vị sản phẩm. Một doanh nghiệp logistics có thể kiểm soát nhiên liệu và quãng đường vận chuyển. Một nhà máy có thể theo dõi tỷ lệ phế phẩm theo từng dây chuyền. Một doanh nghiệp dịch vụ có thể bắt đầu từ dữ liệu nhân sự, mức độ nghỉ việc và an toàn lao động.
Điểm quan trọng là phải xác định rõ chỉ tiêu, mục tiêu, người phụ trách và thời hạn đánh giá.
Khi một sáng kiến ESG chứng minh được hiệu quả bằng số liệu, doanh nghiệp mới có cơ sở mở rộng sang những chương trình lớn hơn.
Rủi ro lớn nhất của ESG không phải là doanh nghiệp làm quá ít, mà là công bố nhiều hơn những gì thực tế đang diễn ra.
Nếu số liệu thiếu căn cứ, phương pháp đo lường không nhất quán hoặc các cam kết xanh không đi kèm kết quả cụ thể, doanh nghiệp có thể đối mặt với nguy cơ mất niềm tin từ khách hàng, nhà đầu tư và đối tác.
Bởi vậy, minh bạch phải đi cùng khả năng kiểm chứng. Mỗi mục tiêu ESG cần được lượng hóa phù hợp với hoạt động thực tế. Doanh nghiệp cũng cần phân biệt rõ giữa mục tiêu dài hạn và kết quả đã đạt được, tránh biến cam kết thành thành tích.
Một báo cáo đẹp không thể thay thế cho một quy trình vận hành hiệu quả.
Muốn ESG tạo ra thay đổi lâu dài, doanh nghiệp cần đưa các mục tiêu liên quan vào hệ thống quản trị thay vì giao hoàn toàn cho một bộ phận chuyên trách.
Khi chỉ tiêu tiết kiệm năng lượng được gắn với quản lý sản xuất, tỷ lệ phế phẩm được đưa vào đánh giá chất lượng, tiêu chuẩn lao động gắn với quản trị nhân sự và rủi ro chuỗi cung ứng được đưa vào quyết định mua hàng, ESG sẽ trở thành một phần của hoạt động kinh doanh hằng ngày.
Đây là bước chuyển quan trọng nhất: từ “làm ESG” sang “quản trị doanh nghiệp bằng tư duy ESG”.
Khi đó, doanh nghiệp không còn xem ESG là một khoản chi để đáp ứng yêu cầu bên ngoài. Nó trở thành phương pháp giúp nhận diện điểm yếu, giảm lãng phí, bảo vệ nguồn lực, hạn chế rủi ro và chuẩn bị cho những tiêu chuẩn mới của thị trường.
ESG sẽ tiếp tục tạo thêm sức ép đối với doanh nghiệp, đặc biệt khi các thị trường, nhà đầu tư và đối tác ngày càng quan tâm đến tính minh bạch của hoạt động sản xuất kinh doanh.
Tuy nhiên, cùng một áp lực có thể tạo ra hai kết quả khác nhau. Doanh nghiệp chỉ coi ESG là nghĩa vụ sẽ tìm cách hoàn thành hồ sơ với chi phí thấp nhất. Doanh nghiệp nhìn ESG như một công cụ quản trị sẽ sử dụng chính những yêu cầu đó để rà soát lại hoạt động, loại bỏ lãng phí và nâng cấp năng lực cạnh tranh.
Sự khác biệt nằm ở cách doanh nghiệp sử dụng dữ liệu và biến cam kết thành hành động.
ESG chỉ thực sự có giá trị khi rời khỏi báo cáo để đi vào nhà máy, văn phòng, chuỗi cung ứng và từng quyết định kinh doanh. Khi đó, tuân thủ không còn là điểm kết thúc mà trở thành điểm khởi đầu cho năng suất, đổi mới và tăng trưởng bền vững.
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Trong lĩnh vực pháp lý, nơi uy tín được xây dựng không phải bằng lời nói mà bằng kết quả công việc, những con người âm thầm cống hiến qua từng hồ sơ, từng tư vấn chính là nền tảng tạo nên niềm tin của khách hàng. Lê Bảo Ngân là một trong những nhân sự như thế tại Công ty Luật Nguyễn – người đại diện...
Chế tài nghiêm khắc đối với các vi phạm trên thị trường tài sản mã hóa
Quy định mới về quản lý xe hợp đồng và tập huấn nghiệp vụ tài xế
Chế tài mới xử phạt vi phạm trong sản xuất và kinh doanh giống cây trồng
Điểm mới trong xử phạt giao thông: Nới lỏng quy định ghế trẻ em, siết chặt quản lý biển số
Siết chặt kỷ luật lĩnh vực thủy sản: Khung hình phạt kịch trần lên tới 2 tỷ đồng