Một trong những điểm đáng chú ý của Luật Hòa giải ở cơ sở (sửa đổi) là việc pháp luật chính thức bổ sung hình thức hòa giải trực tuyến và phương thức kết hợp giữa trực tiếp với trực tuyến.
Thay đổi này có ý nghĩa trong bối cảnh việc sử dụng các nền tảng điện tử ngày càng phổ biến. Trên thực tế, không phải lúc nào các bên tranh chấp cũng có điều kiện gặp mặt trực tiếp. Việc cho phép tiến hành hòa giải thông qua phương thức trực tuyến có thể giúp giảm thời gian đi lại, tạo điều kiện để các bên ở xa vẫn tham gia quá trình giải quyết mâu thuẫn.
Đáng chú ý, việc ứng dụng phương thức điện tử không chỉ dừng ở hoạt động hòa giải. Một số công việc liên quan đến tổ chức hòa giải ở cơ sở, trong đó có bầu hòa giải viên và Tổ trưởng tổ hòa giải, cũng có thể được thực hiện bằng phương thức điện tử nếu đáp ứng điều kiện thực tế.
Điều này cho thấy hoạt động hòa giải ở cơ sở đang được định hướng theo mô hình linh hoạt hơn, phù hợp với quá trình chuyển đổi số trong quản lý nhà nước và đời sống xã hội.
Luật mới bổ sung cơ chế xử lý đối với trường hợp việc lựa chọn hòa giải viên không đạt kết quả như yêu cầu.
Cụ thể, nếu đã tổ chức bầu nhưng chưa lựa chọn đủ số lượng cần thiết hoặc việc bầu không thể tiến hành do sự kiện bất khả kháng, cơ chế chỉ định hòa giải viên có thể được áp dụng.
Quy định này góp phần hạn chế tình trạng hoạt động của tổ hòa giải bị gián đoạn chỉ vì không thể hoàn tất quy trình lựa chọn nhân sự theo phương thức thông thường.
Bên cạnh đó, thời hạn công nhận hòa giải viên được xác định là 03 năm. Điều kiện đối với người đảm nhiệm vai trò này cũng được bổ sung theo hướng chú trọng hơn đến tính liêm chính và sự phù hợp về tư cách.
Theo đó, người được công nhận hòa giải viên không thuộc trường hợp đang bị xử lý kỷ luật hoặc đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Đây là yêu cầu có ý nghĩa trong việc bảo đảm sự tin tưởng của cộng đồng đối với người trực tiếp tham gia hỗ trợ giải quyết mâu thuẫn.
Hoạt động hòa giải thường liên quan trực tiếp đến các vấn đề cá nhân và quan hệ gia đình, tài sản, kinh doanh hoặc những mâu thuẫn nhạy cảm giữa các bên.
Vì vậy, Luật sửa đổi dành sự quan tâm đáng kể đến bảo mật thông tin phát sinh trong quá trình hòa giải.
Các thông tin liên quan đến đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình, bí mật kinh doanh, bí mật nhà nước và những thông tin khác được pháp luật bảo vệ phải được tôn trọng và bảo vệ theo quy định.
Đây là điểm có ý nghĩa thực tiễn lớn. Một trong những điều kiện để các bên chủ động trình bày vấn đề và tìm kiếm giải pháp thỏa thuận chính là cảm giác an toàn về thông tin. Khi cơ chế bảo mật được quy định rõ hơn, hoạt động hòa giải có thêm cơ sở để tạo dựng niềm tin giữa các bên.
Đồng thời, việc quy định cụ thể hơn quyền và nghĩa vụ của hòa giải viên, các bên tham gia hòa giải và người được mời tham gia cũng giúp xác định rõ trách nhiệm của từng chủ thể trong quá trình hòa giải.
Một điểm mới đáng quan tâm là trách nhiệm của hòa giải viên khi phát hiện mâu thuẫn có khả năng phát triển thành tình huống nguy hiểm.
Trong trường hợp vụ việc có nguy cơ dẫn đến bạo lực, xâm phạm tính mạng, sức khỏe hoặc ảnh hưởng đến trật tự công cộng, hòa giải viên không chỉ đơn thuần tiếp tục hoạt động hòa giải mà phải phối hợp thực hiện các biện pháp phòng ngừa phù hợp.
Quy định này cho thấy phạm vi trách nhiệm của hòa giải viên được nhìn nhận theo hướng rộng hơn. Hòa giải không phải là việc cố gắng thuyết phục các bên đạt được thỏa thuận bằng mọi giá.
Khi tranh chấp đã xuất hiện dấu hiệu có thể gây nguy hiểm cho con người hoặc cộng đồng, yêu cầu bảo đảm an toàn phải được đặt lên trước. Đây cũng là cơ sở để phân định rõ giới hạn của hoạt động hòa giải ở cơ sở với những trường hợp cần sự can thiệp của cơ quan có thẩm quyền.
Trong một số vụ việc, việc bất đồng ngôn ngữ có thể khiến các bên không thể trình bày đầy đủ quan điểm hoặc hiểu chính xác nội dung trao đổi.
Luật mới quy định trường hợp các bên không thể tự bố trí người phiên dịch, hòa giải viên có thể đề nghị UBND cấp xã hỗ trợ.
Quy định này góp phần bảo đảm khả năng tiếp cận hoạt động hòa giải một cách bình đẳng hơn. Việc hiểu đúng nội dung trao đổi là điều kiện quan trọng để một thỏa thuận hòa giải thực sự phản ánh ý chí của các bên, thay vì được hình thành do hạn chế về ngôn ngữ.
Một thay đổi đáng chú ý khác liên quan đến nguồn lực dành cho hoạt động hòa giải ở cơ sở.
Theo quy định mới, kinh phí thực hiện công tác hòa giải được chuyển từ cách tiếp cận ngân sách nhà nước “hỗ trợ” sang “bảo đảm”.
Sự thay đổi về cách thể hiện này có ý nghĩa nhất định đối với việc tổ chức hoạt động hòa giải. Nếu trước đây nguồn kinh phí được nhìn nhận chủ yếu dưới góc độ hỗ trợ, quy định mới nhấn mạnh trách nhiệm bảo đảm nguồn lực cần thiết để hoạt động hòa giải được triển khai ổn định.
Đây là cơ sở quan trọng để hoạt động hòa giải ở cơ sở không chỉ phụ thuộc vào sự tham gia tự nguyện của hòa giải viên mà còn có sự bảo đảm cần thiết về điều kiện thực hiện nhiệm vụ.
Luật sửa đổi đồng thời làm rõ hơn trách nhiệm quản lý nhà nước đối với công tác hòa giải ở cơ sở.
Theo đó, trách nhiệm được phân định giữa cấp tỉnh và cấp xã, trong đó cấp tỉnh thực hiện vai trò quản lý, hướng dẫn, còn cấp xã chịu trách nhiệm trực tiếp tổ chức triển khai hoạt động hòa giải tại địa phương.
Cách phân định này hướng tới việc tránh chồng chéo trong quản lý và tạo ra đầu mối rõ ràng hơn trong quá trình thực hiện.
Đặc biệt, cấp xã là cấp gần với người dân và trực tiếp gắn với các tổ hòa giải. Việc xác định rõ trách nhiệm tổ chức thực hiện ở cấp này có thể giúp các vấn đề phát sinh trong cộng đồng được tiếp nhận và xử lý kịp thời hơn.
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Luật sư Nguyễn Thị Thúy Hằng: Dấu ấn pháp lý từ miền đất Quảng 🌟 Hành trình vươn lên từ cội nguồn miền Trung Chúng ta thường nghĩ về Luật sư như những người nghiêm nghị, gắn liền với các điều luật khô khan. Nhưng đối với Luật sư Nguyễn Thị Thúy Hằng, cô là hiện thân của sự...