Sửa Nghị định 63: Mở rộng hậu kiểm, gỡ rào cản kinh doanh

Thứ hai - 24/08/2026 08:42
Dự thảo sửa đổi Nghị định 63/2010/NĐ-CP đang được xây dựng theo hướng đổi mới căn bản cách quản trị thủ tục hành chính, giảm tiền kiểm, tăng hậu kiểm, đẩy mạnh số hóa và hạn chế những quy định có thể tạo thêm chi phí, rào cản cho người dân, doanh nghiệp.
Sửa Nghị định 63: Mở rộng hậu kiểm, gỡ rào cản kinh doanh

Từ kiểm soát thủ tục đến quản trị hiệu quả

Sau hơn một thập kỷ áp dụng, Nghị định 63/2010/NĐ-CP đã đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành cơ chế kiểm soát thủ tục hành chính thống nhất trên phạm vi cả nước. Tuy nhiên, bối cảnh quản lý nhà nước hiện nay đã thay đổi đáng kể.

Sự phát triển của kinh tế số, thương mại điện tử, dữ liệu lớn và mô hình cung cấp dịch vụ trực tuyến đang đặt ra yêu cầu khác với thời điểm Nghị định 63 được ban hành. Doanh nghiệp không chỉ cần thủ tục rõ ràng mà còn cần quy trình nhanh, minh bạch, có thể thực hiện trên môi trường số và không phát sinh những yêu cầu vượt quá mức cần thiết.

Vì vậy, việc sửa đổi Nghị định 63 không đơn thuần là cập nhật một số quy định kỹ thuật. Mục tiêu lớn hơn là thay đổi phương thức Nhà nước thiết kế và thực hiện thủ tục hành chính: từ tư duy kiểm soát hồ sơ ở đầu vào sang quản lý dựa trên mức độ rủi ro, dữ liệu và kết quả thực tế.

Giảm tiền kiểm, tăng trách nhiệm hậu kiểm

Một trong những điểm đáng chú ý của dự thảo là định hướng ưu tiên các phương thức quản lý đơn giản đối với những lĩnh vực có mức độ rủi ro thấp.

Cách tiếp cận này có ý nghĩa đặc biệt đối với cộng đồng doanh nghiệp. Không phải mọi hoạt động sản xuất, kinh doanh đều có mức độ nguy cơ giống nhau, do đó không nên áp dụng một cơ chế kiểm soát giống nhau cho tất cả đối tượng.

Với những lĩnh vực ít rủi ro, việc đặt quá nhiều điều kiện trước khi doanh nghiệp được hoạt động có thể làm kéo dài thời gian gia nhập thị trường, phát sinh chi phí và làm giảm khả năng phản ứng trước nhu cầu của thị trường.

Ngược lại, khi chuyển trọng tâm sang hậu kiểm, cơ quan quản lý có thể tạo thêm không gian cho doanh nghiệp chủ động hoạt động, đồng thời tập trung nguồn lực thanh tra, kiểm tra vào những trường hợp có dấu hiệu rủi ro cao.

Đây là sự thay đổi quan trọng về tư duy quản lý: không phải giảm quản lý mà là quản lý đúng nơi, đúng mức độ và đúng đối tượng.

Kiểm soát điều kiện kinh doanh để tránh tạo “rào cản mềm”

Một vấn đề khác được dự thảo đặt trọng tâm là kiểm soát các thủ tục và điều kiện có khả năng hạn chế quyền của cá nhân, tổ chức, quyền tự do kinh doanh hoặc cạnh tranh bình đẳng.

Trong thực tế, một thủ tục hành chính có thể không trực tiếp cấm doanh nghiệp tham gia thị trường nhưng lại tạo ra chi phí và yêu cầu đủ lớn để trở thành một “rào cản mềm”.

Nếu doanh nghiệp phải trải qua quá nhiều bước, cung cấp nhiều loại giấy tờ hoặc đáp ứng những điều kiện không tương xứng với mức độ rủi ro, chi phí tuân thủ sẽ tăng. Cuối cùng, những khoản chi phí này có thể được chuyển vào giá thành sản phẩm, dịch vụ và tác động đến người tiêu dùng.

Do đó, việc đặt ra nguyên tắc kiểm soát chặt những thủ tục có khả năng hạn chế quyền kinh doanh có thể góp phần tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng hơn.

Đáng chú ý, dự thảo xác định những quy định làm hạn chế quyền của cá nhân, tổ chức, tự do kinh doanh, cạnh tranh bình đẳng hoặc tác động đến sức khỏe cộng đồng, môi trường, an ninh, an toàn và trật tự xã hội phải được đặt trong những văn bản pháp luật có thẩm quyền tương ứng.

Cách thiết kế này nhằm hạn chế tình trạng yêu cầu, điều kiện kinh doanh được hình thành một cách phân tán, thiếu thống nhất hoặc vượt quá phạm vi cần thiết.

Không để doanh nghiệp phải bổ sung hồ sơ nhiều lần

Một điểm có tác động trực tiếp đến người dân và doanh nghiệp là yêu cầu nâng cao trách nhiệm của cán bộ thực hiện thủ tục hành chính.

Theo dự thảo, công chức, viên chức có trách nhiệm hướng dẫn đầy đủ, rõ ràng và chính xác về trình tự, thành phần hồ sơ. Người thực hiện thủ tục không bị yêu cầu đi lại để bổ sung hồ sơ quá hai lần cho cùng một vụ việc, trừ trường hợp hồ sơ được thực hiện không đúng với nội dung đã được hướng dẫn.

Quy định này nếu được áp dụng sẽ tạo ra thay đổi đáng kể trong quan hệ giữa cơ quan giải quyết thủ tục và người dân, doanh nghiệp.

Thay vì đặt phần lớn trách nhiệm vào người nộp hồ sơ, cơ quan thực hiện thủ tục cũng phải chịu trách nhiệm về chất lượng hướng dẫn của mình. Điều đó góp phần hạn chế tình trạng hồ sơ bị trả đi trả lại nhiều lần vì những yêu cầu bổ sung không được thông tin đầy đủ ngay từ đầu.

Quan trọng hơn, quy định này tạo cơ sở để đánh giá chất lượng phục vụ của cơ quan hành chính dựa trên kết quả giải quyết thay vì chỉ dựa vào việc đã tiếp nhận và xử lý hồ sơ theo quy trình.

Đẩy mạnh quản trị thủ tục trên nền tảng số

Dự thảo mới cũng đặt yêu cầu công bố và quản lý thủ tục hành chính phù hợp với quá trình xây dựng Hệ thống thông tin giải quyết thủ tục hành chính tập trung, thống nhất.

Khi dữ liệu được chuẩn hóa và quy trình được số hóa, thủ tục hành chính không còn đơn thuần là một chuỗi bước xử lý giấy tờ. Đây có thể trở thành một quy trình điện tử có khả năng kết nối dữ liệu, theo dõi tiến độ và hỗ trợ cơ quan quản lý đưa ra quyết định dựa trên thông tin thực tế.

Đây cũng là nền tảng để giảm tình trạng người dân và doanh nghiệp phải cung cấp nhiều lần những thông tin mà cơ quan nhà nước đã có khả năng khai thác từ hệ thống dữ liệu.

Nếu được triển khai đồng bộ, chuyển đổi số trong thủ tục hành chính không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn có thể nâng cao khả năng giám sát, đo lường chất lượng phục vụ và xác định trách nhiệm của từng khâu.

Cần tiêu chí rõ để tránh mở rộng thủ tục hành chính

Trong quá trình góp ý dự thảo, Ngân hàng Nhà nước đề nghị làm rõ tiêu chí xác định những thủ tục hành chính “ảnh hưởng đến hoạt động đầu tư, sản xuất, kinh doanh”.

Đây là vấn đề đáng lưu ý bởi phạm vi hoạt động đầu tư, sản xuất và kinh doanh rất rộng. Nếu tiêu chí không được xác định cụ thể, nhiều thủ tục thuộc các lĩnh vực khác nhau có thể cùng được xếp vào nhóm này, từ đó gây khó khăn trong quá trình áp dụng.

Việc Bộ Tư pháp tiếp tục rà soát và chỉnh lý Điều 6 theo hướng xác định cụ thể hơn nhóm thủ tục có khả năng hạn chế quyền, tự do kinh doanh, cạnh tranh bình đẳng hoặc tác động đến các lợi ích công cộng quan trọng cho thấy yêu cầu cân bằng giữa hai mục tiêu.

Một mặt, Nhà nước cần duy trì công cụ quản lý đối với những lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro. Mặt khác, các yêu cầu quản lý phải có căn cứ pháp lý, phù hợp với mức độ tác động và không tạo thêm hạn chế không cần thiết đối với hoạt động kinh doanh.

Cải cách thủ tục phải đi cùng trách nhiệm giải trình

Điểm cốt lõi của việc sửa đổi Nghị định 63 không nằm ở việc giảm bao nhiêu thủ tục hay số hóa bao nhiêu biểu mẫu. Quan trọng hơn là phải tạo ra một cơ chế trong đó mỗi yêu cầu hành chính đều có lý do, có căn cứ và có trách nhiệm rõ ràng.

Khi chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm, cơ quan quản lý sẽ phải nâng cao năng lực giám sát sau cấp phép. Khi giảm yêu cầu giấy tờ, hệ thống dữ liệu phải đủ tin cậy để hỗ trợ xác minh. Khi yêu cầu cán bộ hướng dẫn chính xác, cơ chế đánh giá và quy trách nhiệm cũng phải được vận hành thực chất.

Do đó, cải cách thủ tục hành chính chỉ thực sự hiệu quả khi các yếu tố đơn giản hóa, số hóa, phân loại rủi ro, hậu kiểm và trách nhiệm giải trình được triển khai đồng thời.

Dự thảo sửa đổi Nghị định 63 với 7 chương, 41 điều đang cho thấy định hướng chuyển mạnh từ tư duy “kiểm soát thủ tục” sang “quản trị thủ tục”. Nếu được hoàn thiện và triển khai hiệu quả, thay đổi này không chỉ giúp giảm gánh nặng hành chính mà còn có thể tạo thêm dư địa cho doanh nghiệp gia nhập thị trường, mở rộng hoạt động và cạnh tranh bình đẳng hơn.

Theo dự kiến, Nghị định sửa đổi sẽ có hiệu lực từ ngày 15/9/2026. Tuy nhiên, hiệu quả cuối cùng sẽ phụ thuộc không chỉ vào quy định trên giấy mà còn ở cách các cơ quan hành chính tổ chức thực hiện, ứng dụng dữ liệu và chịu trách nhiệm về chất lượng phục vụ.

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Trương Thị Nguyệt Nga: từ cô nhân viên nghiệp vụ đến bản lĩnh người bảo vệ công lý

Khát vọng của người con xứ Quảng Sinh ra và lớn lên tại mảnh đất Quảng Nam đầy nắng gió và giàu truyền thống hiếu học, Nguyệt Nga mang trong mình cái chất “hay cãi” của người dân xứ Quảng – không phải là sự tranh chấp vô lý, mà là sự bướng bỉnh để bảo vệ lẽ phải và tìm kiếm sự thật. Rời quê...

DỊCH VỤ LUẬT NGUYỄN
Thăm dò ý kiến

Bạn tìm thấy chúng tôi từ đâu ?

BANNER DOC
BANNER DOC
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
Zalo