Việc sửa đổi toàn diện Luật Nuôi con nuôi được đặt trong bối cảnh yêu cầu bảo vệ trẻ em ngày càng được chú trọng, đồng thời hệ thống pháp luật cần thích ứng với quá trình cải cách thủ tục hành chính, phân cấp quản lý và chuyển đổi số.
Một trong những định hướng đáng chú ý của dự thảo là thu hẹp phạm vi trẻ em có thể được giải quyết cho làm con nuôi. Theo đó, đối tượng này về cơ bản phải là trẻ có hoàn cảnh đặc biệt, ngoại trừ các trường hợp nhận con nuôi trong phạm vi gia đình.
Cách tiếp cận này cho thấy quan điểm ưu tiên duy trì gia đình gốc. Việc cho trẻ làm con nuôi không chỉ được nhìn nhận dưới góc độ tạo lập một quan hệ cha mẹ - con mới, mà trước hết phải đặt câu hỏi liệu trẻ còn khả năng được chăm sóc, nuôi dưỡng trong gia đình ruột thịt hay không.
Đây là vấn đề có ý nghĩa đặc biệt đối với trẻ em, bởi việc thay đổi môi trường sống và quan hệ gia đình có thể tạo ra những tác động lâu dài về tâm lý, tình cảm và sự phát triển. Vì vậy, quyết định cho làm con nuôi cần được cân nhắc dựa trên lợi ích lâu dài của trẻ thay vì chỉ dựa vào nguyện vọng của người muốn nhận con nuôi.
Một điểm đáng chú ý khác trong dự thảo là mở rộng yêu cầu “ghép trẻ” đối với cả hoạt động nhận con nuôi trong nước và trường hợp có yếu tố nước ngoài.
Theo hướng này, việc tìm người nhận không đơn thuần xuất phát từ việc một cá nhân chủ động tìm kiếm một đứa trẻ cụ thể. Thay vào đó, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét sự tương thích giữa hoàn cảnh, nhu cầu của trẻ với điều kiện và khả năng chăm sóc của người nhận.
Cách làm này có thể tạo ra một thay đổi quan trọng trong quy trình giải quyết nuôi con nuôi: trẻ em trở thành trung tâm của quá trình lựa chọn, thay vì để quy trình vận hành chủ yếu theo nhu cầu của người trưởng thành.
Việc đánh giá người nhận cần được thực hiện trên nhiều phương diện, từ điều kiện kinh tế, môi trường sống, khả năng chăm sóc đến phẩm chất, trách nhiệm và sự phù hợp với hoàn cảnh riêng của trẻ. Đặc biệt, với những trẻ có hoàn cảnh đặc biệt, việc lựa chọn gia đình thay thế càng cần được tiến hành thận trọng.
Dự thảo cũng hướng tới việc hạn chế tình trạng người có nhu cầu nhận con nuôi tự tìm kiếm trẻ để thiết lập quan hệ nhận nuôi.
Nếu thiếu cơ chế kiểm soát, quá trình này có thể phát sinh những thỏa thuận không phù hợp giữa bên cho và bên nhận, thậm chí tạo ra kẽ hở cho hoạt động môi giới hoặc thu lợi bất hợp pháp.
Quy định về ghép trẻ vì thế không chỉ mang ý nghĩa hành chính mà còn đóng vai trò như một hàng rào bảo vệ trẻ em. Khi việc lựa chọn được đặt dưới sự đánh giá của cơ quan có thẩm quyền, khả năng hình thành các thỏa thuận tự phát giữa các bên sẽ được hạn chế.
Quan trọng hơn, cơ chế này giúp giảm nguy cơ trẻ em bị xem như đối tượng của một giao dịch. Việc nhận con nuôi về bản chất phải hướng tới xây dựng một môi trường gia đình ổn định, lâu dài và an toàn cho trẻ, chứ không thể trở thành một quá trình lựa chọn theo sở thích hoặc nhu cầu cá nhân của người trưởng thành.
Dự thảo đề xuất bổ sung vai trò của người làm công tác xã hội trong quá trình giải quyết và cả giai đoạn sau khi việc nhận con nuôi hoàn tất.
Đây là hướng tiếp cận có ý nghĩa bởi một quyết định cho trẻ làm con nuôi không phải là điểm kết thúc của quá trình bảo vệ trẻ. Sau khi chuyển sang gia đình mới, trẻ vẫn cần được quan tâm, hỗ trợ và theo dõi để bảo đảm quá trình hòa nhập diễn ra phù hợp.
Người làm công tác xã hội có thể đóng vai trò cầu nối giữa trẻ, gia đình nhận nuôi và cơ quan quản lý. Thông qua hoạt động đánh giá, tư vấn và hỗ trợ, những khó khăn phát sinh trong quá trình thích nghi có thể được phát hiện sớm hơn.
Việc nâng cao vị trí của lực lượng này cũng đặt ra yêu cầu về chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm cá nhân. Đây chính là lý do cơ quan thẩm tra đề nghị tiếp tục nghiên cứu các quy định nhằm nâng cao năng lực và trách nhiệm của cán bộ, công chức, nhân viên công tác xã hội và cộng tác viên làm công tác trẻ em.
Bên cạnh việc bảo vệ trẻ, dự thảo còn tiếp tục rà soát điều kiện đối với người muốn nhận con nuôi.
Một đề xuất đáng chú ý là bổ sung trường hợp không được nhận con nuôi đối với người từng bị kết án phạt tù nhưng được hưởng án treo. Đồng thời, cơ quan thẩm tra đề nghị tiếp tục đối chiếu với các quy định của Bộ luật Hình sự để bảo đảm hệ thống các trường hợp bị hạn chế hoặc cấm nhận con nuôi đầy đủ, chặt chẽ.
Việc rà soát này cần đạt được sự cân bằng giữa hai yêu cầu. Một mặt, pháp luật không nên đặt ra hạn chế thiếu căn cứ đối với quyền nhận con nuôi của cá nhân. Mặt khác, mọi khoảng trống pháp lý có khả năng ảnh hưởng đến sự an toàn, phát triển và lợi ích của trẻ đều cần được nhận diện.
Do đó, điều kiện của người nhận con nuôi cần được xem xét không chỉ trên giấy tờ mà còn gắn với khả năng thực tế trong việc chăm sóc, nuôi dưỡng và tạo dựng môi trường gia đình phù hợp cho trẻ.
Cùng với việc siết điều kiện và quy trình, yêu cầu tăng cường thanh tra, kiểm tra và giám sát việc giải quyết nuôi con nuôi cũng được đặt ra.
Đây là khâu quan trọng để bảo đảm các quy định mới không chỉ tồn tại trên văn bản mà được thực hiện thống nhất trong thực tế. Cơ chế giám sát hiệu quả có thể góp phần phát hiện những biểu hiện thiếu trách nhiệm, vi phạm quy trình hoặc hành vi lợi dụng hoạt động nuôi con nuôi để trục lợi.
Cơ quan thẩm tra cũng đề nghị nghiên cứu các yêu cầu về năng lực, đạo đức và trách nhiệm của đội ngũ trực tiếp tham gia vào quy trình. Đây là yếu tố then chốt, bởi chất lượng của chính sách bảo vệ trẻ em phụ thuộc rất lớn vào những người thực thi chính sách.
Một nội dung khác được cơ quan thẩm tra quan tâm là việc đăng ký lại nuôi con nuôi trong trường hợp giấy tờ bị mất và thông tin không còn được lưu giữ trong cơ sở dữ liệu.
Quy định này có ý nghĩa trong việc bảo đảm tính liên tục của quan hệ pháp lý giữa cha mẹ nuôi và con nuôi. Trong thực tế, việc thất lạc hồ sơ không nên dẫn đến nguy cơ làm gián đoạn hoặc ảnh hưởng đến quyền, nghĩa vụ đã được pháp luật xác lập.
Cơ quan thẩm tra đồng thời đề nghị xem xét thêm những trường hợp hồ sơ, giấy tờ bị hủy hoại hoặc hư hỏng. Việc bổ sung các tình huống này sẽ giúp quy định có tính bao quát hơn, nhất là trong quá trình số hóa dữ liệu hộ tịch và hồ sơ liên quan đến nuôi con nuôi.
Nhìn tổng thể, các đề xuất sửa đổi đang hướng tới sự chuyển dịch từ cách quản lý thiên về thủ tục sang mô hình lấy trẻ em làm trung tâm.
Nếu được hoàn thiện, quy trình mới sẽ không chỉ xác định ai có quyền nhận con nuôi và trẻ nào có thể được nhận, mà còn chú trọng hơn đến câu hỏi quan trọng nhất: môi trường nào thực sự tốt nhất cho sự phát triển lâu dài của trẻ?
Việc hạn chế tách trẻ khỏi gia đình gốc, áp dụng cơ chế ghép trẻ, kiểm soát chặt người nhận, tăng vai trò của công tác xã hội và củng cố hoạt động thanh tra, giám sát có thể tạo thành một chuỗi bảo vệ liên hoàn.
Trong đó, mỗi quyết định cho nhận con nuôi cần được cân nhắc trên cơ sở lợi ích của trẻ, sự phù hợp của gia đình thay thế và khả năng bảo đảm cuộc sống ổn định về lâu dài.
Đây cũng là cơ sở để hoàn thiện pháp luật về nuôi con nuôi theo hướng minh bạch, nhân văn và phù hợp hơn với yêu cầu bảo vệ trẻ em trong giai đoạn mới.
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Nền tảng khác biệt: Từ môi trường quốc tế đến đam mê pháp luật Không đi theo con đường truyền thống, Minh Quân đã được tiếp xúc với môi trường học tập quốc tế từ nhỏ tại trường Quốc tế Á Châu (AIS). Điều này không chỉ giúp Quân trau dồi khả năng tiếng Anh một cách vượt trội mà còn hình...
Cải cách hành chính ngành Thuế: Chuyển dịch từ số lượng sang chất lượng
Cải cách hành chính ngành Thuế: Chuyển dịch từ số lượng sang chất lượng
Cải cách hành chính ngành Thuế: Chuyển dịch từ số lượng sang chất lượng
Kiến tạo dư địa tài khóa: Đòn bẩy từ chính sách nâng ngưỡng miễn thuế
Cục Thuế mở chuỗi livestream hỗ trợ người nộp thuế