Từ ngày 01/8/2026, Điều 23 Nghị định 300/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Điều 53 Nghị định 170/2025/NĐ-CP về miễn nhiệm đối với công chức lãnh đạo, quản lý.
Điểm đáng chú ý là quy định mới không chỉ xem xét trách nhiệm của người giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý dựa trên một hành vi vi phạm cụ thể. Phạm vi căn cứ miễn nhiệm còn được mở rộng đến năng lực thực hiện nhiệm vụ, mức độ tín nhiệm, kết quả điều hành và trách nhiệm của người đứng đầu đối với những vấn đề xảy ra trong cơ quan, đơn vị thuộc phạm vi quản lý.
Theo đó, có 11 nhóm trường hợp công chức lãnh đạo, quản lý có thể được xem xét miễn nhiệm.
Việc quy định cụ thể các căn cứ này tạo cơ sở để cơ quan có thẩm quyền đánh giá toàn diện hơn việc một công chức có còn phù hợp để tiếp tục đảm nhiệm chức vụ lãnh đạo, quản lý hay không.
Trường hợp đầu tiên liên quan đến công chức đã bị áp dụng hình thức kỷ luật cảnh cáo nhưng đồng thời phải có thêm những yếu tố cho thấy việc tiếp tục giữ chức vụ không còn phù hợp.
Cụ thể, nếu công chức bị kỷ luật cảnh cáo và được cấp có thẩm quyền đánh giá là năng lực hạn chế, uy tín giảm sút, không thể tiếp tục thực hiện chức vụ được giao, thì thuộc trường hợp được xem xét miễn nhiệm.
Như vậy, việc bị kỷ luật cảnh cáo trong trường hợp này cần được xem xét cùng với tình trạng năng lực và uy tín của người giữ chức vụ. Đây là cơ chế nhằm đánh giá khả năng tiếp tục đảm nhiệm vị trí lãnh đạo, thay vì chỉ căn cứ vào hình thức kỷ luật một cách độc lập.
Công chức lãnh đạo, quản lý cũng có thể bị xem xét miễn nhiệm nếu bị kỷ luật khiển trách liên quan đến chức trách, nhiệm vụ được giao từ 02 lần trở lên trong một thời hạn bổ nhiệm.
Quy định này đặt trọng tâm vào tính lặp lại của vi phạm.
Một trường hợp bị xử lý khiển trách có thể được xem xét trong hoàn cảnh cụ thể. Tuy nhiên, khi hành vi liên quan đến việc thực hiện chức trách, nhiệm vụ được giao tái diễn từ hai lần trở lên trong cùng thời hạn bổ nhiệm, vấn đề không còn đơn thuần nằm ở một sai sót riêng lẻ mà có thể phản ánh hạn chế trong quá trình thực hiện nhiệm vụ.
Do đó, căn cứ miễn nhiệm trong trường hợp này hướng đến việc đánh giá khả năng tiếp tục đảm nhận vị trí lãnh đạo, quản lý một cách ổn định và hiệu quả.
Tín nhiệm là một trong những căn cứ được sử dụng để xem xét việc tiếp tục giữ chức vụ.
Theo quy định mới, công chức lãnh đạo, quản lý có thể được xem xét miễn nhiệm khi nhận trên 2/3 số phiếu tín nhiệm thấp tại kỳ lấy phiếu theo quy định.
Đây là căn cứ phản ánh mức độ tín nhiệm của người giữ chức vụ trong cơ quan, tổ chức hoặc đơn vị theo cơ chế lấy phiếu được áp dụng.
Điểm cần lưu ý là quy định sử dụng ngưỡng trên 2/3 số phiếu tín nhiệm thấp, thay vì chỉ căn cứ vào việc có xuất hiện phiếu tín nhiệm thấp.
Như vậy, mức độ tín nhiệm phải đạt ngưỡng theo quy định mới có thể trở thành căn cứ để xem xét miễn nhiệm.
Kết quả đánh giá, xếp loại công chức cũng là một căn cứ quan trọng.
Công chức lãnh đạo, quản lý có thể bị xem xét miễn nhiệm nếu có 02 năm liên tiếp được xếp loại không hoàn thành nhiệm vụ liên quan đến việc thực hiện chức trách, nhiệm vụ được giao.
Quy định này cho thấy việc đánh giá người giữ chức vụ lãnh đạo không chỉ dựa vào một thời điểm cụ thể mà còn xem xét tính liên tục của kết quả công tác.
Nếu tình trạng không hoàn thành nhiệm vụ kéo dài trong hai năm liên tiếp, cơ quan có thẩm quyền có cơ sở xem xét liệu công chức đó có còn đáp ứng yêu cầu của vị trí lãnh đạo, quản lý hay không.
Một nhóm căn cứ khác liên quan trực tiếp đến phẩm chất chính trị, đạo đức và trách nhiệm của người giữ chức vụ.
Theo đó, công chức có thể bị xem xét miễn nhiệm khi cơ quan có thẩm quyền kết luận người này có biểu hiện hoặc hành vi thuộc các trường hợp như suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống; “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”; vi phạm những điều đảng viên không được làm hoặc vi phạm trách nhiệm nêu gương.
Đáng chú ý, căn cứ này còn được đặt trong mối liên hệ với tác động thực tế của hành vi. Trường hợp vi phạm gây bức xúc trong dư luận hoặc ảnh hưởng xấu đến uy tín của cá nhân, cơ quan, tổ chức, đơn vị nơi công tác cũng thuộc phạm vi được xem xét.
Điều này phản ánh yêu cầu cao hơn đối với người giữ vị trí lãnh đạo, quản lý, bởi chức vụ càng cao thì trách nhiệm về uy tín, đạo đức và tính nêu gương càng được đặt ra rõ ràng.
Công chức lãnh đạo, quản lý cũng có thể thuộc diện xem xét miễn nhiệm nếu cơ quan có thẩm quyền kết luận vi phạm tiêu chuẩn chính trị theo quy định về bảo vệ chính trị nội bộ của Đảng đến mức phải miễn nhiệm.
Điểm quan trọng ở đây là không phải mọi vi phạm tiêu chuẩn chính trị đều tự động dẫn đến miễn nhiệm.
Việc xem xét phải dựa trên kết luận của cơ quan có thẩm quyền và mức độ vi phạm phải đạt ngưỡng được xác định là cần miễn nhiệm theo quy định.
Trách nhiệm của người đứng đầu được đặt ra rõ hơn khi các vấn đề xảy ra trong cơ quan, đơn vị thuộc phạm vi quản lý.
Theo quy định, người đứng đầu có thể bị xem xét miễn nhiệm nếu để cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc quyền quản lý, phụ trách trực tiếp hoặc cấp dưới trực tiếp xảy ra tham nhũng, lãng phí, tiêu cực gây hậu quả rất nghiêm trọng theo kết luận của cơ quan có thẩm quyền.
Tuy nhiên, trường hợp này được đặt trong điều kiện vụ việc chưa đến mức phải xem xét, xử lý kỷ luật theo quy định.
Cơ chế này cho thấy trách nhiệm của người đứng đầu không chỉ được nhìn nhận thông qua hành vi cá nhân mà còn gắn với trách nhiệm quản lý, kiểm tra, phòng ngừa và kiểm soát trong phạm vi được giao.
Một cơ quan, tổ chức hoạt động hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào năng lực chuyên môn mà còn cần sự thống nhất trong lãnh đạo và điều hành.
Vì vậy, công chức giữ vị trí người đứng đầu có thể bị xem xét miễn nhiệm nếu để cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc quyền quản lý, phụ trách trực tiếp xảy ra mâu thuẫn, mất đoàn kết nghiêm trọng theo kết luận của cơ quan có thẩm quyền.
Điểm đáng chú ý là việc xem xét phải dựa trên kết luận của cơ quan có thẩm quyền, qua đó hạn chế việc áp dụng căn cứ miễn nhiệm chỉ dựa trên những phản ánh chưa được xác minh.
Quy định này đồng thời đề cao trách nhiệm của người đứng đầu trong việc xây dựng môi trường làm việc thống nhất, kỷ cương và phối hợp hiệu quả.
Căn cứ thứ chín là trường hợp có kiến nghị của cơ quan có thẩm quyền.
Đây là quy định có phạm vi tương đối rộng, cho phép việc xem xét miễn nhiệm được đặt ra trên cơ sở kiến nghị từ chủ thể có thẩm quyền theo quy định.
Tuy nhiên, kiến nghị không đồng nghĩa với việc công chức đương nhiên bị miễn nhiệm. Sau khi có căn cứ, việc xem xét vẫn phải được thực hiện theo trình tự, thẩm quyền và các bước được pháp luật quy định.
Một trường hợp đáng chú ý khác là công chức thuộc diện được quy định tại khoản 1 Điều 52 Nghị định 170/2025/NĐ-CP nhưng không tự nguyện từ chức.
Điều này thể hiện mối liên hệ giữa hai cơ chế từ chức và miễn nhiệm.
Trong trường hợp công chức thuộc diện cần xem xét từ chức nhưng không chủ động thực hiện, cơ quan có thẩm quyền có thể chuyển sang xem xét miễn nhiệm theo quy định.
Qua đó, quy định tạo ra cơ chế xử lý trong trường hợp trách nhiệm chính trị, quản lý hoặc công vụ đòi hỏi người giữ chức vụ phải rời vị trí nhưng bản thân không tự nguyện từ chức.
Ngoài 10 nhóm trường hợp cụ thể nêu trên, quy định còn mở ra trường hợp thứ 11 là các trường hợp khác theo quy định của Đảng hoặc pháp luật.
Quy định này nhằm bảo đảm căn cứ miễn nhiệm không bị giới hạn tuyệt đối trong danh sách các trường hợp được liệt kê.
Khi Đảng hoặc pháp luật có quy định khác về những trường hợp cần miễn nhiệm công chức lãnh đạo, quản lý, các quy định đó vẫn có thể được áp dụng theo thẩm quyền và trình tự tương ứng.
Một điểm cần phân biệt rõ là việc công chức rơi vào một trong các trường hợp nêu trên không có nghĩa đương nhiên bị miễn nhiệm ngay lập tức.
Quy định sử dụng cách diễn đạt “xem xét miễn nhiệm”, qua đó cho thấy cơ quan có thẩm quyền vẫn phải thực hiện quá trình đánh giá, trao đổi, đề xuất và quyết định theo đúng trình tự.
Đây là điểm quan trọng để phân biệt giữa căn cứ xem xét miễn nhiệm và quyết định miễn nhiệm.
Căn cứ là cơ sở để bắt đầu quá trình xem xét. Quyết định cuối cùng phải được thực hiện bởi chủ thể có thẩm quyền sau khi các bước theo quy định được hoàn thành.
Khi đã có đủ căn cứ để xem xét miễn nhiệm, người đứng đầu cơ quan sử dụng công chức hoặc cơ quan, bộ phận tham mưu về tổ chức cán bộ có trách nhiệm trao đổi với công chức và đề xuất cơ quan có thẩm quyền xem xét, quyết định trong thời hạn 10 ngày làm việc.
Mốc thời gian này giúp quy trình xử lý được thực hiện trong thời hạn cụ thể, hạn chế tình trạng để kéo dài việc xem xét khi đã có căn cứ rõ ràng.
Đồng thời, việc trao đổi với công chức trước khi đề xuất cũng tạo điều kiện để người bị xem xét được biết về vấn đề liên quan đến chức vụ của mình.
Sau khi nhận được văn bản đề xuất của người đứng đầu cơ quan sử dụng công chức hoặc cơ quan, bộ phận tham mưu về tổ chức cán bộ, cơ quan có thẩm quyền có 10 ngày làm việc để xem xét và quyết định việc miễn nhiệm.
Trong trường hợp cần thiết vì lý do khách quan, thời gian xem xét có thể được kéo dài nhưng không quá 15 ngày làm việc.
Như vậy, quy trình được thiết kế với hai khoảng thời gian chính: thời gian chuẩn bị, đề xuất và thời gian cơ quan có thẩm quyền xem xét, quyết định.
Việc quy định thời hạn cụ thể giúp tăng tính chủ động trong xử lý công tác cán bộ, đồng thời tạo cơ sở để theo dõi tiến độ giải quyết.
Trước khi quyết định, tập thể lãnh đạo cơ quan, tổ chức, đơn vị và thường vụ cấp ủy cùng cấp phải thảo luận về căn cứ miễn nhiệm theo đề xuất của cơ quan, bộ phận tham mưu về tổ chức cán bộ.
Sau quá trình thảo luận, việc biểu quyết được thực hiện bằng phiếu kín.
Theo quy định, quyết định miễn nhiệm đối với công chức phải đạt trên 50% sự đồng ý của tập thể lãnh đạo, thường vụ cấp ủy cùng cấp.
Cơ chế này nhằm bảo đảm quyết định miễn nhiệm được xem xét thông qua một quy trình có sự tham gia của tập thể có thẩm quyền, thay vì chỉ dựa trên ý kiến của một cá nhân.
Một điểm đáng lưu ý là quy định cũng xác định phương án xử lý khi tỷ lệ đồng ý không đạt mức quá 50%.
Theo đó, nếu kết quả biểu quyết đạt 50% trở xuống, việc miễn nhiệm sẽ do người đứng đầu quyết định theo thẩm quyền hoặc trình cấp có thẩm quyền xem xét, quyết định.
Như vậy, kết quả biểu quyết không phải là yếu tố duy nhất quyết định cách xử lý cuối cùng. Tùy theo thẩm quyền và trường hợp cụ thể, quy trình có thể tiếp tục được xử lý bởi người đứng đầu hoặc chuyển lên cấp có thẩm quyền.
Cách quy định này nhằm bảo đảm quy trình công tác cán bộ vẫn có hướng xử lý trong trường hợp ý kiến tập thể chưa đạt tỷ lệ cần thiết.
Có thể thấy, các căn cứ miễn nhiệm được quy định theo hướng tương đối toàn diện, bao phủ cả kỷ luật, năng lực, tín nhiệm, kết quả công tác, phẩm chất chính trị, trách nhiệm nêu gương và trách nhiệm quản lý của người đứng đầu.
Đặc biệt, việc xem xét trách nhiệm khi để xảy ra tham nhũng, lãng phí, tiêu cực hoặc mất đoàn kết nghiêm trọng cho thấy trách nhiệm của công chức lãnh đạo, quản lý không chỉ được đánh giá qua hành vi cá nhân.
Người đứng đầu còn phải chịu trách nhiệm về chất lượng quản lý trong phạm vi được giao, bao gồm khả năng phòng ngừa, phát hiện và xử lý các vấn đề phát sinh trong cơ quan, đơn vị.
Ở góc độ quản trị công, đây là cơ chế nhằm gắn quyền hạn với trách nhiệm và kết quả thực hiện chức vụ.
Từ ngày 01/8/2026, công chức lãnh đạo, quản lý cần đặc biệt chú trọng một số nhóm yêu cầu trong quá trình thực hiện chức trách.
Thứ nhất, kết quả công việc phải được bảo đảm ổn định, tránh tình trạng không hoàn thành nhiệm vụ kéo dài.
Thứ hai, uy tín và mức độ tín nhiệm trở thành một yếu tố quan trọng trong quá trình xem xét tiếp tục giữ chức vụ.
Thứ ba, người đứng đầu cần quan tâm đến trách nhiệm quản lý đối với cơ quan, đơn vị và cấp dưới trực tiếp, không chỉ trách nhiệm cá nhân.
Thứ tư, các yêu cầu về phẩm chất chính trị, đạo đức, lối sống và trách nhiệm nêu gương tiếp tục được đặt ở vị trí quan trọng.
Cuối cùng, khi có căn cứ thuộc diện xem xét miễn nhiệm, công chức cần được xử lý theo đúng quy trình, thẩm quyền và thời hạn pháp luật quy định.
Ý kiến bạn đọc
Những tin cũ hơn
Luật sư Nguyễn Thị Thúy Hằng: Dấu ấn pháp lý từ miền đất Quảng 🌟 Hành trình vươn lên từ cội nguồn miền Trung Chúng ta thường nghĩ về Luật sư như những người nghiêm nghị, gắn liền với các điều luật khô khan. Nhưng đối với Luật sư Nguyễn Thị Thúy Hằng, cô là hiện thân của sự...
Luật Thuế GTGT 1/1/2026: Bước Ngoặt Cho Hộ Kinh Doanh Và Nông Nghiệp
Gold price gap between SJC and global market narrows by VND 6 million
Khởi tố Đoàn Văn Sáng vì tội giết người ở Lạng Sơn
Bảng Tỷ Lệ Thuế Suất Theo Thông Tư 40/2021/TT-BTC
Quỹ Phòng chống thiên tai đối với Doanh nghiệp.Bắt buộc hay Tự nguyện?