Năm học 2026-2027, việc tổ chức và quản lý hoạt động dạy thêm, học thêm tiếp tục được Bộ Giáo dục và Đào tạo đặt trong nhóm nhiệm vụ cần được các cơ sở giáo dục đặc biệt quan tâm.
Tại khoản 2 Mục V Phần B Công văn 5208/BGDĐT-GDPT ngày 07/8/2026, Bộ Giáo dục và Đào tạo yêu cầu các đơn vị thực hiện nghiêm những quy định liên quan đến dạy thêm, học thêm.
Đáng chú ý, việc quản lý hoạt động này không được tách rời với mục tiêu nâng cao chất lượng giáo dục trong nhà trường. Nói cách khác, thay vì để việc học thêm trở thành yếu tố cần thiết để học sinh đáp ứng yêu cầu học tập, nhà trường cần chú trọng nâng cao hiệu quả của hoạt động dạy học chính khóa.
Đây cũng là cơ sở để hướng tới mục tiêu giảm áp lực học tập, tạo điều kiện để học sinh tiếp thu kiến thức phù hợp với năng lực và có thời gian phát triển toàn diện.
Một trong những vấn đề được đặc biệt lưu ý là việc ngăn chặn các hành vi ép buộc học thêm.
Trên thực tế, áp lực học tập có thể phát sinh không chỉ từ chương trình học mà còn từ cách tổ chức các hoạt động bổ trợ ngoài giờ học chính khóa. Nếu học sinh bị đặt vào tình huống phải tham gia lớp học thêm vì sức ép từ nhà trường, giáo viên hoặc những yếu tố liên quan, mục tiêu giáo dục có nguy cơ bị ảnh hưởng.
Vì vậy, Công văn 5208/BGDĐT-GDPT yêu cầu kịp thời phát hiện, chấn chỉnh và xử lý hành vi ép buộc học thêm.
Yêu cầu này đặt trách nhiệm lớn hơn lên công tác quản lý tại các cơ sở giáo dục. Nhà trường cần chủ động rà soát cách tổ chức hoạt động dạy thêm, học thêm, đồng thời tiếp nhận và xử lý phản ánh liên quan đến quyền lợi của học sinh.
Việc kiểm soát cũng không chỉ dừng ở những trường hợp thể hiện rõ hành vi bắt buộc. Những phương thức gây áp lực dưới hình thức trực tiếp hoặc gián tiếp cũng cần được lưu ý nhằm bảo đảm nguyên tắc tự nguyện trong các hoạt động giáo dục có liên quan.
Kiểm soát dạy thêm, học thêm không đồng nghĩa với việc chỉ tập trung vào hoạt động ngoài giờ. Một nội dung quan trọng trong định hướng của Bộ Giáo dục và Đào tạo là nâng cao chất lượng dạy học ngay tại nhà trường.
Khi hoạt động giáo dục chính khóa được tổ chức hiệu quả, phù hợp với khả năng tiếp thu của học sinh, việc học tập có thể giảm sự phụ thuộc vào các hoạt động bổ trợ bên ngoài.
Theo đó, giáo viên cần chú trọng khả năng tiếp thu và vận dụng kiến thức của học sinh thay vì chỉ tập trung vào việc truyền đạt khối lượng kiến thức hoặc yêu cầu ghi nhớ nội dung.
Đây là cách tiếp cận phù hợp với định hướng chuyển từ việc đánh giá khả năng nhớ kiến thức sang đánh giá năng lực hiểu, vận dụng và giải quyết vấn đề.
Một trong những giải pháp được đặt ra để giảm áp lực học tập nằm ở phương pháp kiểm tra, đánh giá.
Tại khoản 3 Mục I Phần B Công văn 5208/BGDĐT-GDPT, nội dung kiểm tra, đánh giá được định hướng theo việc chú trọng khả năng hiểu và vận dụng kiến thức, kỹ năng vào thực tiễn.
Theo đó, việc đánh giá học sinh cần hạn chế tình trạng yêu cầu ghi nhớ máy móc, học thuộc lòng hoặc thực hiện bài làm theo khuôn mẫu có sẵn.
Sự thay đổi này có ý nghĩa đáng kể đối với quá trình học tập. Nếu kết quả kiểm tra chủ yếu phụ thuộc vào khả năng ghi nhớ, học sinh có thể phải dành nhiều thời gian để học thuộc nội dung và luyện tập theo dạng bài cố định.
Ngược lại, khi đề cao khả năng hiểu và vận dụng, quá trình học tập có xu hướng hướng đến việc nắm bản chất vấn đề, biết liên hệ kiến thức với tình huống thực tế và phát triển khả năng tư duy.
Đây cũng là một trong những hướng tiếp cận có thể góp phần hạn chế áp lực học tập không cần thiết đối với học sinh.
Đối với trẻ em chuẩn bị bước vào lớp 1, yêu cầu giảm áp lực học tập được thể hiện cụ thể hơn.
Theo điểm a khoản 5 Mục I Phần B Công văn 5208/BGDĐT-GDPT, không tổ chức kiểm tra, khảo sát năng lực để tuyển sinh vào lớp 1 và không tạo áp lực buộc trẻ phải học trước Chương trình lớp 1.
Quy định này hướng đến việc bảo đảm quá trình chuyển tiếp từ giáo dục mầm non sang giáo dục tiểu học diễn ra phù hợp với đặc điểm phát triển của trẻ.
Việc chuẩn bị cho trẻ vào lớp 1 vì vậy không nên bị biến thành quá trình luyện thi hoặc chạy theo yêu cầu học trước kiến thức của chương trình tiểu học.
Đặc biệt, nếu hoạt động tuyển sinh tạo ra yêu cầu kiểm tra năng lực, phụ huynh có thể phát sinh tâm lý cho trẻ học trước để đáp ứng yêu cầu đầu vào. Điều này có thể vô tình làm gia tăng áp lực ngay trước khi trẻ bước vào môi trường tiểu học.
Do đó, yêu cầu không tổ chức khảo sát năng lực và không tạo sức ép học trước chương trình có ý nghĩa trong việc bảo đảm sự phù hợp của hoạt động tuyển sinh với lứa tuổi.
Bên cạnh dạy thêm, học thêm, Công văn 5208/BGDĐT-GDPT còn đặt ra yêu cầu quản lý đối với nhiều hoạt động có liên quan trực tiếp đến tài chính của học sinh và gia đình.
Các nội dung cần thực hiện đúng quy định bao gồm công khai, quản lý tài chính, thu – chi, tài trợ, huy động nguồn lực xã hội và hoạt động phối hợp, liên kết.
Trong quá trình thực hiện, nguyên tắc quan trọng được nhấn mạnh là phải bảo đảm tính tự nguyện, minh bạch, đúng mục đích và đúng thẩm quyền.
Điều này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh các cơ sở giáo dục có thể huy động nhiều nguồn lực khác nhau phục vụ hoạt động nhà trường. Việc huy động nguồn lực nếu không được tổ chức đúng nguyên tắc có thể phát sinh những khoản đóng góp không phù hợp hoặc tạo áp lực tài chính đối với phụ huynh.
Do đó, yêu cầu công khai và minh bạch nhằm giúp các khoản thu, chi và nguồn tài trợ được thực hiện đúng mục đích, đồng thời tạo cơ sở để các chủ thể liên quan giám sát.
Một điểm cần đặc biệt lưu ý là nguyên tắc tự nguyện phải được bảo đảm trên thực tế, không chỉ thể hiện trên hình thức.
Công văn yêu cầu chấn chỉnh những hành vi lạm thu, ép buộc đóng góp hoặc lợi dụng hoạt động giáo dục, tài trợ và huy động nguồn lực xã hội để thu các khoản không đúng quy định.
Đồng thời, các hoạt động phối hợp, liên kết cũng không được sử dụng như một cách thức để gây sức ép buộc học sinh tham gia hoặc thu tiền trái quy định.
Điều này đặt ra yêu cầu đối với nhà trường trong việc phân biệt rõ giữa hoạt động thực sự tự nguyện và hoạt động có yếu tố ép buộc.
Nếu một khoản đóng góp được xác định là tự nguyện thì quyết định tham gia phải xuất phát từ sự tự nguyện thực chất của phụ huynh, học sinh hoặc chủ thể có liên quan, không phải từ sức ép của nhà trường hay giáo viên.
Để các yêu cầu trên được thực hiện thực chất, Công văn 5208/BGDĐT-GDPT cũng yêu cầu tăng cường kiểm tra, giám sát đối với những nội dung có tác động trực tiếp đến quyền lợi của học sinh.
Trong đó, hoạt động kiểm tra cần tập trung vào những lĩnh vực có nguy cơ phát sinh vi phạm hoặc đã xuất hiện phản ánh kéo dài.
Cách tiếp cận này cho thấy hoạt động kiểm tra không nên được thực hiện dàn trải mà cần hướng vào những vấn đề có khả năng tác động trực tiếp đến học sinh và gia đình.
Dạy thêm, học thêm, thu – chi, tài trợ, huy động nguồn lực hay hoạt động phối hợp, liên kết đều có thể liên quan đến quyền lợi của học sinh. Vì vậy, việc tăng cường giám sát những lĩnh vực này góp phần nâng cao trách nhiệm của cơ sở giáo dục và hạn chế nguy cơ xảy ra sai phạm.
Nhìn tổng thể, các yêu cầu về dạy thêm, học thêm và quản lý các khoản thu trong Công văn 5208/BGDĐT-GDPT có mối liên hệ chặt chẽ với nhau.
Một mặt, ngành giáo dục yêu cầu nhà trường nâng cao chất lượng dạy học chính khóa, đổi mới kiểm tra đánh giá và giảm tình trạng học tập theo hướng ghi nhớ máy móc.
Mặt khác, các hoạt động có thể tạo thêm áp lực về thời gian hoặc tài chính cho học sinh và phụ huynh cũng được đặt dưới yêu cầu quản lý chặt chẽ hơn.
Đặc biệt, việc nghiêm cấm ép buộc học thêm, ngăn chặn lạm thu và không được lợi dụng danh nghĩa tự nguyện để thu tiền cho thấy trọng tâm quản lý được đặt vào bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng của học sinh.
Có thể thấy, định hướng tại Công văn 5208/BGDĐT-GDPT không chỉ đơn thuần là tăng cường quản lý dạy thêm, học thêm.
Đằng sau yêu cầu này là mục tiêu rộng hơn: xây dựng môi trường giáo dục trong đó học sinh được tiếp cận kiến thức thông qua hoạt động dạy học chính khóa có chất lượng, được đánh giá dựa trên khả năng hiểu và vận dụng, đồng thời hạn chế những áp lực không cần thiết về học tập và tài chính.
Để đạt được mục tiêu này, trách nhiệm không chỉ thuộc về cơ sở giáo dục mà còn liên quan đến đội ngũ quản lý, giáo viên và các chủ thể tham gia hoạt động giáo dục.
Nhà trường cần bảo đảm việc tổ chức dạy học đúng quy định; giáo viên cần hạn chế phương pháp học tập nặng về ghi nhớ máy móc; công tác kiểm tra phải hướng đến năng lực vận dụng; còn các hoạt động thu, chi, tài trợ và huy động nguồn lực phải bảo đảm công khai, minh bạch.
Đặc biệt, mọi hoạt động giáo dục cần được đặt trong giới hạn không làm ảnh hưởng bất hợp lý đến quyền lợi của học sinh.
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Luật sư Nguyễn Thị Kim Oanh: Người "giữ lửa" pháp lý và triết lý xây móng bền vững cho Startup Việt Nhiều người khởi nghiệp vẫn ví von kinh doanh như một cuộc đua tốc độ. Nhưng với Luật sư Nguyễn Thị Kim Oanh, kinh doanh thực chất là một cuộc chạy Marathon bền bỉ. Ở đó, người thắng cuộc không...
Luật Thuế GTGT 1/1/2026: Bước Ngoặt Cho Hộ Kinh Doanh Và Nông Nghiệp
Gold price gap between SJC and global market narrows by VND 6 million
Khởi tố Đoàn Văn Sáng vì tội giết người ở Lạng Sơn
Bảng Tỷ Lệ Thuế Suất Theo Thông Tư 40/2021/TT-BTC
Quỹ Phòng chống thiên tai đối với Doanh nghiệp.Bắt buộc hay Tự nguyện?