Một chính sách đáng chú ý được đưa vào Dự thảo Luật Phát triển công nghiệp văn hóa là ưu đãi về thuế thu nhập cá nhân dành cho nguồn nhân lực chất lượng cao.
Theo khoản 2 Điều 58 Dự thảo, Luật Thuế thu nhập cá nhân được đề xuất sửa đổi theo hướng giảm 50% số thuế thu nhập cá nhân phải nộp đối với một số nhóm nhân lực làm việc trong ngành công nghiệp văn hóa tại Việt Nam.
Đối tượng được đề xuất hưởng ưu đãi gồm:
Điều kiện quan trọng là những người này phải làm việc trong ngành công nghiệp văn hóa tại Việt Nam và thuộc phạm vi đối tượng được quy định tại Dự thảo.
Như vậy, ưu đãi không được thiết kế theo hướng áp dụng chung cho toàn bộ người nước ngoài làm việc tại Việt Nam mà tập trung vào nhóm nhân lực có vai trò đối với sự phát triển của ngành công nghiệp văn hóa.
Phạm vi ngành công nghiệp văn hóa trong Dự thảo tương đối rộng, bao gồm nhiều lĩnh vực gắn với sáng tạo, nội dung, nghệ thuật và kinh tế số.
Các ngành được đề cập gồm:
Điện ảnh; mỹ thuật, nhiếp ảnh và triển lãm; nghệ thuật biểu diễn; phần mềm và trò chơi giải trí; quảng cáo; thủ công mỹ nghệ; du lịch văn hóa; thiết kế sáng tạo; truyền hình và phát thanh; xuất bản cùng những ngành khác đáp ứng điều kiện theo quy định.
Điều này đồng nghĩa với việc chính sách ưu đãi thuế, nếu được thông qua, không chỉ hướng đến nghệ sĩ hoạt động trong lĩnh vực biểu diễn.
Nhóm đối tượng có thể được hưởng lợi còn có thể bao gồm những chuyên gia và nhân lực trình độ cao tham gia vào các lĩnh vực như điện ảnh, thiết kế, trò chơi giải trí, quảng cáo, truyền thông, xuất bản hoặc các hoạt động sáng tạo khác.
Cách xác định rộng về ngành nghề cho thấy mục tiêu của chính sách là xây dựng hệ sinh thái nhân lực cho toàn bộ chuỗi giá trị công nghiệp văn hóa, thay vì chỉ tập trung vào một số nghề nghiệp nghệ thuật truyền thống.
Công nghiệp văn hóa có đặc điểm khác với nhiều ngành kinh tế thông thường bởi giá trị của sản phẩm phụ thuộc đáng kể vào yếu tố sáng tạo, chuyên môn và khả năng tạo ra nội dung mới.
Một bộ phim, chương trình biểu diễn, trò chơi điện tử, sản phẩm thiết kế hay nội dung truyền thông có thể tạo ra giá trị kinh tế lớn nhưng đồng thời đòi hỏi đội ngũ nhân sự có chuyên môn sâu.
Trong bối cảnh thị trường văn hóa ngày càng có tính quốc tế, việc thu hút chuyên gia và nghệ sĩ có kinh nghiệm từ nước ngoài có thể giúp Việt Nam:
Từ góc độ này, ưu đãi thuế được đặt trong vai trò là một công cụ cạnh tranh để thu hút nhân lực, thay vì chỉ đơn thuần là chính sách giảm nghĩa vụ tài chính cho cá nhân.
Dự thảo còn đặt ra một nhóm chính sách hỗ trợ rộng hơn dành cho nhân lực chất lượng cao trong công nghiệp văn hóa.
Ngoài ưu đãi thuế, nhóm nhân lực này được đề xuất tiếp cận các chính sách liên quan đến:
Có chính sách ưu đãi về lương, thưởng nhằm tạo điều kiện thu hút và giữ chân nhân lực có trình độ chuyên môn cao.
Nhà nước có thể hỗ trợ về môi trường làm việc, không gian sống và phương tiện đi lại cho nhóm nhân lực thuộc diện chính sách.
Điều này cho thấy Dự thảo không chỉ quan tâm đến mức thu nhập sau thuế mà còn hướng tới tổng thể điều kiện làm việc và sinh sống của chuyên gia, nghệ sĩ.
Nhân lực chất lượng cao cũng được đề xuất hỗ trợ tham gia các hoạt động hợp tác quốc tế.
Chính sách này có thể tạo điều kiện để chuyên gia và nghệ sĩ kết nối với mạng lưới sáng tạo toàn cầu, qua đó thúc đẩy quá trình trao đổi kinh nghiệm và phát triển các dự án văn hóa có yếu tố quốc tế.
Dự thảo còn đề xuất hỗ trợ về tài chính và cơ sở vật chất cho hoạt động nghiên cứu, phát triển trong lĩnh vực công nghiệp văn hóa.
Đây là điểm có ý nghĩa đối với những ngành có tốc độ thay đổi nhanh, đặc biệt khi công nghệ ngày càng tác động mạnh đến phương thức sáng tạo và phân phối sản phẩm văn hóa.
Một chính sách khác đáng chú ý liên quan trực tiếp đến khả năng làm việc lâu dài tại Việt Nam.
Theo Dự thảo, nhân lực công nghiệp văn hóa chất lượng cao là người nước ngoài có thể được cấp thẻ tạm trú với thời hạn 05 năm và được gia hạn.
Không chỉ người lao động, chính sách còn đề xuất tạo điều kiện về cư trú cho gia đình của họ.
Theo đó, vợ hoặc chồng và con dưới 18 tuổi của người thuộc diện này được cấp thẻ tạm trú với thời hạn tương ứng.
Nếu được áp dụng, chính sách này có thể giúp Việt Nam tăng tính hấp dẫn đối với chuyên gia quốc tế, bởi quyết định làm việc lâu dài tại một quốc gia thường không chỉ phụ thuộc vào mức thu nhập mà còn liên quan đến khả năng ổn định cuộc sống của bản thân và gia đình.
Ngoài chính sách giảm 50% thuế TNCN, Dự thảo còn đưa ra một cơ chế ưu đãi riêng đối với chuyên gia, nhà khoa học làm việc tại một số dự án đầu tư nước ngoài được ưu tiên thu hút.
Theo khoản 2 Điều 47 Dự thảo, thu nhập từ tiền lương, tiền công của chuyên gia, nhà khoa học nhận được từ hoạt động văn hóa của doanh nghiệp thuộc trường hợp này được đề xuất:
Như vậy, nếu chính sách được thông qua, có thể tồn tại những cơ chế ưu đãi thuế khác nhau tùy thuộc vào đối tượng, vị trí làm việc và loại dự án.
Đây là điểm cần phân biệt để tránh hiểu rằng mọi chuyên gia, nghệ sĩ nước ngoài hoạt động trong ngành công nghiệp văn hóa đều đương nhiên được hưởng cùng một mức ưu đãi.
Điểm đáng chú ý trong cách thiết kế chính sách là ưu đãi thuế được đặt cùng với các biện pháp về cư trú, thu nhập, điều kiện làm việc và hỗ trợ chuyên môn.
Điều này phản ánh một cách tiếp cận tổng thể hơn trong việc thu hút nhân lực quốc tế.
Thay vì chỉ đưa ra một mức thuế thấp hơn, Việt Nam có thể đồng thời tạo ra môi trường thuận lợi để chuyên gia, nghệ sĩ và nhà khoa học nước ngoài làm việc, sinh sống và tham gia các dự án văn hóa trong thời gian dài.
Đối với ngành công nghiệp văn hóa, đây có thể là yếu tố quan trọng để thu hút nhân sự có danh tiếng, kinh nghiệm quốc tế hoặc chuyên môn đặc biệt mà thị trường trong nước còn thiếu.
Nếu chính sách được ban hành, lợi ích không chỉ thuộc về cá nhân người lao động.
Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghiệp văn hóa có thể có thêm điều kiện để tuyển dụng chuyên gia nước ngoài hoặc người Việt Nam ở nước ngoài có trình độ cao.
Việc thu hút nhân sự quốc tế có thể hỗ trợ doanh nghiệp trong các hoạt động như phát triển sản phẩm, xây dựng thương hiệu, chuyển giao kinh nghiệm, mở rộng thị trường và hợp tác quốc tế.
Đặc biệt, đối với những ngành có tính toàn cầu cao như điện ảnh, trò chơi điện tử, thiết kế sáng tạo hoặc quảng cáo, đội ngũ nhân sự có kinh nghiệm quốc tế có thể đóng vai trò kết nối doanh nghiệp Việt Nam với thị trường bên ngoài.
Mặc dù mức giảm 50% thuế TNCN là nội dung đáng chú ý, cần xác định chính xác tình trạng pháp lý của quy định này.
Các chính sách nêu trên hiện nằm trong Dự thảo Luật Phát triển công nghiệp văn hóa, chưa phải quy định đã được ban hành và có hiệu lực.
Do đó, các điều kiện để xác định:
vẫn cần được xác định theo nội dung chính thức được cơ quan có thẩm quyền thông qua.
Công nghiệp văn hóa không chỉ tạo ra giá trị về mặt nghệ thuật mà ngày càng trở thành một bộ phận của nền kinh tế sáng tạo.
Việc xây dựng cơ chế thu hút chuyên gia, nghệ sĩ, nhà khoa học và nhân lực chất lượng cao có thể góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp văn hóa trong nước.
Nếu được thiết kế và triển khai phù hợp, chính sách giảm thuế TNCN cùng các ưu đãi về thu nhập, cư trú, điều kiện làm việc và nghiên cứu có thể tạo ra môi trường hấp dẫn hơn đối với nhân tài quốc tế.
Tuy nhiên, hiệu quả cuối cùng sẽ phụ thuộc vào nội dung pháp luật được ban hành chính thức, phạm vi đối tượng được hưởng và cơ chế thực thi trên thực tế.
Ý kiến bạn đọc
Những tin cũ hơn
Khát vọng của người con xứ Quảng Sinh ra và lớn lên tại mảnh đất Quảng Nam đầy nắng gió và giàu truyền thống hiếu học, Nguyệt Nga mang trong mình cái chất “hay cãi” của người dân xứ Quảng – không phải là sự tranh chấp vô lý, mà là sự bướng bỉnh để bảo vệ lẽ phải và tìm kiếm sự thật. Rời quê...
Cải cách hành chính ngành Thuế: Chuyển dịch từ số lượng sang chất lượng
Cải cách hành chính ngành Thuế: Chuyển dịch từ số lượng sang chất lượng
Cải cách hành chính ngành Thuế: Chuyển dịch từ số lượng sang chất lượng
Kiến tạo dư địa tài khóa: Đòn bẩy từ chính sách nâng ngưỡng miễn thuế
Cục Thuế mở chuỗi livestream hỗ trợ người nộp thuế