Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ ngày càng quyết liệt trên phạm vi toàn cầu, việc phát triển các công nghệ lõi đã trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của mỗi quốc gia. Với chương trình khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo quốc gia đặc biệt về công nghệ chiến lược vừa được phê duyệt, Việt Nam xác định mục tiêu xây dựng nền tảng công nghệ vững chắc, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dựa trên tri thức, đổi mới sáng tạo và giá trị gia tăng cao.
Theo mục tiêu đặt ra cho giai đoạn 2026 – 2030, Việt Nam sẽ tập trung làm chủ tối thiểu 4 công nghệ chiến lược thuộc danh mục do Thủ tướng Chính phủ ban hành. Đây được xem là những lĩnh vực có khả năng tạo ra sức lan tỏa lớn đối với nền kinh tế, hỗ trợ quá trình hiện đại hóa sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và giảm phụ thuộc vào công nghệ nhập khẩu.
Song song với việc nghiên cứu và làm chủ công nghệ, chương trình hướng tới phát triển ít nhất 15 sản phẩm công nghệ chiến lược có khả năng thương mại hóa. Trong số đó, tối thiểu 5 sản phẩm được kỳ vọng đủ năng lực cạnh tranh để tiếp cận thị trường khu vực hoặc quốc tế, mở rộng cơ hội xuất khẩu công nghệ "Made in Vietnam".
Một điểm đáng chú ý của chương trình là định hướng chuyển mạnh từ nghiên cứu sang ứng dụng thực tiễn. Thay vì chỉ dừng lại ở kết quả nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, các nhiệm vụ khoa học sẽ được thiết kế theo hướng gắn chặt với nhu cầu của doanh nghiệp và thị trường.
Mục tiêu đặt ra là các sản phẩm công nghệ chiến lược sau khi thương mại hóa đạt tỷ lệ nội địa hóa khoảng 40%, qua đó từng bước hình thành chuỗi cung ứng trong nước, nâng cao giá trị sản xuất và giảm sự phụ thuộc vào linh kiện, thiết bị hoặc công nghệ từ nước ngoài.
Việc tăng tỷ lệ nội địa hóa cũng góp phần giúp doanh nghiệp Việt Nam chủ động hơn trong sản xuất, hạn chế tác động từ biến động của chuỗi cung ứng toàn cầu, đồng thời tạo thêm dư địa phát triển cho các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ.
Một trong những mục tiêu trọng tâm của chương trình là phát triển đội ngũ doanh nghiệp có năng lực nghiên cứu, sở hữu công nghệ và làm chủ các sản phẩm chiến lược.
Trong giai đoạn đầu, chương trình hướng đến hình thành ít nhất 20 doanh nghiệp có khả năng phát triển công nghệ chiến lược thông qua việc trực tiếp chủ trì hoặc tham gia các nhiệm vụ nghiên cứu. Đặc biệt, ít nhất 5 doanh nghiệp được kỳ vọng có sản phẩm tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.
Đến giai đoạn 2031 – 2035, quy mô sẽ tiếp tục được mở rộng với mục tiêu xây dựng tối thiểu 30 doanh nghiệp làm chủ công nghệ, trong đó có ít nhất 10 doanh nghiệp đưa sản phẩm tham gia sâu vào mạng lưới sản xuất và cung ứng quốc tế.
Đây là định hướng quan trọng nhằm hình thành các doanh nghiệp công nghệ lớn đóng vai trò dẫn dắt, tạo động lực cho hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trong nước.
Để bảo đảm các kết quả nghiên cứu không bị "đóng băng" sau khi hoàn thành, chương trình yêu cầu ngay từ giai đoạn xây dựng nhiệm vụ phải tính đến phương án tiếp nhận, thử nghiệm và thương mại hóa sản phẩm.
Trong trường hợp chưa xác định được đơn vị sử dụng kết quả nghiên cứu, các tổ chức chủ trì phải xây dựng kế hoạch phát triển thị trường, lộ trình thương mại hóa cũng như phương án chuyển giao công nghệ phù hợp.
Bên cạnh đó, các cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập và doanh nghiệp nhà nước được khuyến khích ưu tiên đặt hàng, thuê hoặc mua sắm các sản phẩm công nghệ chiến lược được phát triển trong khuôn khổ chương trình theo quy định của pháp luật. Đây được xem là cơ chế quan trọng giúp tạo thị trường ban đầu cho các sản phẩm công nghệ trong nước.
Ngoài ra, chương trình cũng thúc đẩy sự liên kết giữa doanh nghiệp đầu chuỗi, doanh nghiệp nhỏ và vừa, viện nghiên cứu và các trường đại học nhằm hình thành mạng lưới hợp tác từ nghiên cứu, thử nghiệm đến sản xuất và thương mại hóa.
Nhân lực luôn là yếu tố quyết định sự thành công của các chương trình phát triển công nghệ. Vì vậy, chương trình dành nhiều giải pháp nhằm thu hút các nhà khoa học, chuyên gia đầu ngành, tổng công trình sư và đội ngũ kỹ sư trình độ cao tham gia trực tiếp vào các nhiệm vụ nghiên cứu trọng điểm.
Song song với chính sách tuyển chọn và đãi ngộ, chương trình sẽ xây dựng cơ sở dữ liệu chuyên gia công nghệ chiến lược trên nền tảng số quốc gia về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Hệ thống này sẽ hỗ trợ việc kết nối chuyên gia, lựa chọn hội đồng tư vấn, triển khai các nhiệm vụ nghiên cứu cũng như tăng cường hợp tác giữa các tổ chức trong và ngoài nước.
Việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao không chỉ đáp ứng yêu cầu trước mắt mà còn tạo nền tảng lâu dài để Việt Nam chủ động trong nghiên cứu, thiết kế và phát triển các công nghệ mới.
Việc triển khai chương trình khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo quốc gia đặc biệt về công nghệ chiến lược được kỳ vọng sẽ tạo động lực mới cho nền kinh tế trong giai đoạn phát triển tiếp theo. Khi các công nghệ lõi từng bước được làm chủ, doanh nghiệp Việt Nam sẽ có điều kiện nâng cao năng lực sản xuất, gia tăng tỷ lệ nội địa hóa, mở rộng thị trường xuất khẩu và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Đây không chỉ là chiến lược phát triển khoa học và công nghệ mà còn là bước đi quan trọng nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, thúc đẩy chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng dựa trên đổi mới sáng tạo, tri thức và công nghệ hiện đại.
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Luật sư Nguyễn Thị Thúy Hằng: Dấu ấn pháp lý từ miền đất Quảng 🌟 Hành trình vươn lên từ cội nguồn miền Trung Chúng ta thường nghĩ về Luật sư như những người nghiêm nghị, gắn liền với các điều luật khô khan. Nhưng đối với Luật sư Nguyễn Thị Thúy Hằng, cô là hiện thân của sự...
Luật Thuế GTGT 1/1/2026: Bước Ngoặt Cho Hộ Kinh Doanh Và Nông Nghiệp
Gold price gap between SJC and global market narrows by VND 6 million
Khởi tố Đoàn Văn Sáng vì tội giết người ở Lạng Sơn
Bảng Tỷ Lệ Thuế Suất Theo Thông Tư 40/2021/TT-BTC
Quỹ Phòng chống thiên tai đối với Doanh nghiệp.Bắt buộc hay Tự nguyện?