Một trong những điểm đáng chú ý của Thông tư 62/2026/TT-BGDĐT là việc quy định tương đối đầy đủ các công đoạn liên quan đến chương trình và giáo trình dùng chung trong giáo dục đại học.
Thay vì chỉ tập trung vào khâu biên soạn nội dung, quy định mới bao quát cả quá trình từ xây dựng, thẩm định đến ban hành, phê duyệt và công khai, cập nhật chương trình, giáo trình. Phạm vi này áp dụng đối với các môn học, học phần bắt buộc sử dụng chung trong chương trình đào tạo các trình độ của giáo dục đại học.
Đối tượng thực hiện cũng không chỉ giới hạn ở các cơ sở giáo dục đại học. Thông tư còn điều chỉnh đối với cơ sở giáo dục khác có hoạt động giáo dục đại học; cơ quan được giao nhiệm vụ tổ chức biên soạn, ban hành chương trình hoặc phê duyệt giáo trình; cùng các tổ chức, cá nhân được giao nhiệm vụ, đặt hàng hoặc trúng thầu thực hiện công việc này.
Có thể thấy, cách tiếp cận của quy định mới là quản lý toàn bộ vòng đời của chương trình và giáo trình, từ lúc hình thành nội dung cho đến khi được sử dụng và cập nhật.
Một thay đổi quan trọng nằm ở chính yêu cầu đối với nội dung giáo trình.
Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 62/2026/TT-BGDĐT, giáo trình phải đáp ứng đồng thời nhiều tiêu chí về chuyên môn và pháp lý. Nội dung phải bảo đảm tính khoa học, tính sư phạm, độ chính xác và khả năng cập nhật. Đặc biệt, tài liệu sử dụng trong giáo trình phải có nguồn trích dẫn hợp pháp, đồng thời phải bảo đảm liêm chính học thuật và tuân thủ quy định về sở hữu trí tuệ.
Quy định này có ý nghĩa đáng kể đối với người tham gia biên soạn giáo trình. Một tài liệu dù có nội dung chuyên môn tốt nhưng sử dụng nguồn không hợp pháp, vi phạm quyền sở hữu trí tuệ hoặc không bảo đảm tính liêm chính học thuật thì vẫn có thể không đáp ứng yêu cầu.
Bên cạnh đó, giáo trình không được chứa các nội dung bị pháp luật cấm trong lĩnh vực xuất bản và những quy định pháp luật có liên quan. Việc xây dựng giáo trình vì vậy không còn đơn thuần là hoạt động chuyên môn của giảng viên, mà đồng thời phải chú ý đến các yêu cầu pháp lý liên quan đến nội dung và nguồn tài liệu.
Thông tư cũng yêu cầu kiến thức trong giáo trình phải được trình bày theo hướng khoa học, logic và có hệ thống. Nội dung cần tạo được sự cân đối giữa lý thuyết với thực hành, đồng thời phù hợp với thực tiễn.
Đặc biệt, giáo trình phải cập nhật những chủ trương, chính sách mới của Đảng, Nhà nước cũng như các thành tựu và tri thức mới trong khoa học, công nghệ.
Điều này đặt ra yêu cầu rằng giáo trình không nên chỉ phản ánh những kiến thức mang tính nền tảng mà còn phải có khả năng theo kịp sự thay đổi của thực tiễn. Đối với những ngành có tốc độ thay đổi nhanh, yêu cầu cập nhật này càng có ý nghĩa trong việc bảo đảm kiến thức người học tiếp cận không bị lạc hậu.
Thông tư 62/2026/TT-BGDĐT cũng đặt trách nhiệm trực tiếp lên những người tham gia xây dựng giáo trình.
Theo khoản 3 Điều 7, chủ biên, đồng chủ biên và người biên soạn phải chịu trách nhiệm trước cơ quan được giao tổ chức biên soạn, phê duyệt giáo trình và trước pháp luật về nội dung chuyên môn, tính chính xác cũng như bản quyền sở hữu trí tuệ của giáo trình.
Đây là điểm cần được lưu ý bởi trách nhiệm của người biên soạn không chỉ dừng lại ở việc bảo đảm kiến thức chuyên ngành.
Có thể chia trách nhiệm này thành ba nhóm chính:
Ngoài ra, khi có yêu cầu, những người này còn phải giải trình bằng văn bản về các vấn đề liên quan.
Như vậy, quy định mới làm rõ rằng trách nhiệm đối với một giáo trình không chỉ thuộc về đơn vị phê duyệt cuối cùng mà còn gắn trực tiếp với những người tham gia tạo lập nội dung.
Một lớp kiểm soát quan trọng khác được đặt ra trước khi chương trình hoặc giáo trình được đưa vào sử dụng là thẩm định.
Theo khoản 1 Điều 8, cơ quan có thẩm quyền biên soạn, ban hành chương trình hoặc phê duyệt giáo trình phải thành lập Hội đồng thẩm định để đánh giá bản thảo đã được tổ chức biên soạn theo quy định.
Hội đồng này không được tổ chức theo quy mô tùy ý. Thông tư quy định số lượng thành viên phải là số lẻ và tối thiểu 07 người. Thành phần gồm Chủ tịch, Phó Chủ tịch nếu có, Thư ký, ủy viên phản biện và các ủy viên.
Không chỉ quy định về số lượng, Thông tư còn đặt ra yêu cầu về chất lượng và tính độc lập của Hội đồng.
Thành viên Hội đồng thẩm định phải có trình độ, kinh nghiệm chuyên môn phù hợp; có uy tín và kinh nghiệm trong quản lý, giảng dạy hoặc nghiên cứu thực tế có liên quan trực tiếp đến chương trình, giáo trình được xem xét. Đồng thời, hoạt động thẩm định phải bảo đảm tính độc lập và khách quan.
Đặc biệt, người tham gia Hội đồng thẩm định không được đồng thời là thành viên Ban soạn thảo chương trình hoặc thành viên biên soạn giáo trình đang được thẩm định.
Quy định này có vai trò quan trọng trong việc hạn chế tình trạng người trực tiếp xây dựng nội dung lại tự đánh giá sản phẩm của mình. Về bản chất, đây là cơ chế tạo ra một bước kiểm tra độc lập trước khi chương trình hoặc giáo trình được chính thức sử dụng.
Sau khi Hội đồng thẩm định đánh giá đạt yêu cầu, cơ quan được giao xây dựng và phê duyệt mới quyết định việc phê duyệt sử dụng giáo trình. Việc xuất bản, phát hành bản in hoặc bản số tiếp tục phải tuân thủ pháp luật về xuất bản và sở hữu trí tuệ.
Một điểm đáng chú ý khác là yêu cầu công khai chương trình và giáo trình trên môi trường điện tử.
Theo khoản 1 Điều 10, chương trình và giáo trình phải được công khai trên trang thông tin điện tử của cơ quan ban hành và cơ sở đào tạo.
Tuy nhiên, yêu cầu công khai không có nghĩa là có thể tự do đăng tải toàn bộ nội dung giáo trình mà không quan tâm đến bản quyền.
Việc công khai toàn văn vẫn phải tuân thủ pháp luật về sở hữu trí tuệ, pháp luật về xuất bản và những quy định pháp luật có liên quan.
Điều này tạo ra sự cân bằng giữa hai yêu cầu: minh bạch thông tin trong giáo dục đại học và bảo vệ quyền đối với tác phẩm, tài liệu được sử dụng trong giáo trình.
Do đó, các cơ sở đào tạo khi công khai tài liệu cần chú ý đến phạm vi quyền được phép sử dụng và công bố nội dung, thay vì hiểu rằng việc giáo trình phục vụ mục đích giáo dục đồng nghĩa với việc toàn bộ nội dung có thể được công khai không hạn chế.
Không chỉ nội dung giáo trình được số hóa, hồ sơ liên quan đến quá trình xây dựng và phê duyệt cũng có thể được quản lý dưới dạng điện tử.
Theo khoản 2 Điều 10, hồ sơ biên soạn, thẩm định, ban hành chương trình và xuất bản giáo trình có thể được lập, quản lý, lưu trữ bằng bản giấy hoặc bản điện tử.
Tuy nhiên, hồ sơ điện tử phải đáp ứng nhiều yêu cầu về mặt pháp lý và kỹ thuật. Cụ thể, hồ sơ phải bảo đảm giá trị pháp lý, tính toàn vẹn, tính xác thực, khả năng truy cập, truy xuất và lưu vết. Đồng thời, việc lưu trữ phải bảo đảm an toàn thông tin theo quy định liên quan đến giao dịch điện tử, lưu trữ, an toàn thông tin mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Điểm này cho thấy việc chuyển từ hồ sơ giấy sang hồ sơ điện tử không chỉ đơn giản là quét tài liệu và lưu trên hệ thống. Hồ sơ điện tử phải đáp ứng các điều kiện để có thể xác định nguồn gốc, kiểm tra tính toàn vẹn và truy xuất quá trình xử lý khi cần thiết.
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Ban lãnh đạo Luật Nguyễn 2026: Bản hoà tấu của những người đồng hành và khát vọng vươn tầm quốc tế Trong không gian sang trọng và ấm cúng của buổi Tiệc Tất niên ngày 07/02 vừa qua, bên cạnh những giọt nước mắt tri ân người thầy, tập thể Luật Nguyễn đã cùng nhau chứng kiến một khoảnh khắc vô cùng...