Một trong những nội dung mới được đặt ra tại Dự thảo Luật Phát triển công nghiệp văn hóa 2026 là xây dựng cơ chế mã định danh dành cho tài sản trí tuệ trong các ngành công nghiệp văn hóa.
Theo đề xuất tại Điều 13, tài sản trí tuệ trong lĩnh vực này sẽ được gắn mã định danh theo từng ngành, loại hình tài sản, đồng thời bảo đảm khả năng tương thích với các hệ thống mã định danh quốc tế tương ứng với từng đối tượng quyền sở hữu trí tuệ.
Cách tiếp cận này hướng đến việc tạo ra một phương thức nhận diện thống nhất đối với các tài sản trí tuệ được hình thành và khai thác trong ngành công nghiệp văn hóa.
Thay vì chỉ được quản lý thông qua hồ sơ giấy hoặc các hệ thống dữ liệu riêng lẻ, mỗi tài sản có thể được nhận diện bằng một mã riêng, từ đó tạo điều kiện để thông tin được kết nối và truy xuất thuận lợi hơn.
Theo dự thảo, hệ thống mã định danh không đơn thuần có chức năng đánh dấu hoặc nhận biết một tài sản trí tuệ.
Mã định danh được dự kiến phục vụ nhiều hoạt động quản lý và khai thác dữ liệu, gồm:
Mã định danh giúp xác định một tài sản trí tuệ cụ thể trong hệ thống dữ liệu.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh các sản phẩm văn hóa ngày càng được tạo ra dưới nhiều hình thức và được khai thác trên nhiều nền tảng khác nhau.
Việc có một mã nhận diện thống nhất có thể giúp hạn chế tình trạng thông tin về cùng một tài sản bị phân tán ở nhiều nguồn dữ liệu.
Thông qua mã định danh, thông tin liên quan đến tài sản có thể được quản lý và truy xuất thuận tiện hơn.
Dữ liệu có thể bao gồm các thông tin nhận diện, tình trạng pháp lý và những thông tin khác được phép khai thác theo quy định.
Một mục tiêu đáng chú ý khác là tạo khả năng liên thông giữa các hệ thống dữ liệu.
Nếu được triển khai đồng bộ, mã định danh có thể trở thành điểm kết nối để các thông tin liên quan đến tài sản trí tuệ được trao đổi giữa các hệ thống, qua đó hỗ trợ công tác quản lý và khai thác tài sản.
Mã định danh còn được đề xuất sử dụng để theo dõi toàn bộ vòng đời của tài sản trí tuệ.
Đây là điểm có ý nghĩa đối với các tài sản có quá trình hình thành, chuyển giao, khai thác hoặc thương mại hóa qua nhiều giai đoạn.
Một nội dung cần đặc biệt lưu ý là việc cấp mã định danh không đồng nghĩa với việc Nhà nước xác lập quyền sở hữu trí tuệ đối với tài sản.
Theo dự thảo, mã định danh:
Như vậy, mã định danh về bản chất được định hướng như một công cụ quản lý và nhận diện dữ liệu, chứ không phải một cơ chế đăng ký quyền sở hữu trí tuệ mới.
Điều này giúp phân biệt rõ giữa hai vấn đề: quản lý thông tin về tài sản trí tuệ và xác lập, bảo hộ quyền đối với tài sản trí tuệ.
Các vấn đề về quyền tác giả, quyền liên quan, quyền sở hữu công nghiệp và những quyền khác vẫn được thực hiện theo pháp luật về sở hữu trí tuệ.
Song song với mã định danh, Điều 14 dự thảo Luật còn đề xuất xây dựng hồ sơ tài sản trí tuệ dưới dạng số.
Đây được xem là bước tiếp theo trong quá trình số hóa việc quản lý tài sản trí tuệ thuộc ngành công nghiệp văn hóa.
Hồ sơ số dự kiến chứa nhiều nhóm thông tin khác nhau, trong đó có:
Việc xây dựng hồ sơ số không chỉ nhằm lưu trữ dữ liệu mà còn hướng tới khả năng định danh, truy xuất, liên thông và trao đổi thông tin giữa các hệ thống.
Một điểm đáng chú ý trong đề xuất là hồ sơ tài sản trí tuệ không chỉ phục vụ mục đích quản lý hành chính.
Theo nội dung dự thảo, dữ liệu trong hồ sơ có thể được sử dụng để hỗ trợ:
Định giá tài sản → giao dịch → khai thác thương mại → bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ.
Đối với công nghiệp văn hóa, đây là vấn đề đặc biệt quan trọng bởi nhiều sản phẩm văn hóa có giá trị không chỉ ở bản thân sản phẩm mà còn nằm ở quyền tài sản gắn với sản phẩm đó.
Chẳng hạn, một tác phẩm, thiết kế, bản ghi âm, sản phẩm sáng tạo hoặc một đối tượng quyền sở hữu công nghiệp có thể được khai thác dưới nhiều hình thức khác nhau. Khi thông tin về quyền và tình trạng pháp lý được số hóa, việc đánh giá, giao dịch và khai thác tài sản có thể có thêm cơ sở dữ liệu để thực hiện.
Tuy nhiên, khả năng phát huy hiệu quả trên thực tế sẽ phụ thuộc đáng kể vào cách thức xây dựng cơ sở dữ liệu, tiêu chuẩn hóa thông tin và cơ chế kết nối giữa các hệ thống.
Theo khoản 21 Điều 3 của dự thảo, tài sản trí tuệ trong các ngành công nghiệp văn hóa được xác định khá rộng.
Nhóm tài sản này bao gồm quyền tài sản đối với các đối tượng quyền tác giả, quyền liên quan, quyền sở hữu công nghiệp và các đối tượng quyền sở hữu trí tuệ khác theo quy định của pháp luật.
Cách xác định này cho thấy phạm vi của cơ chế mã định danh không chỉ giới hạn ở một loại hình tài sản văn hóa cụ thể.
Thay vào đó, cơ chế được định hướng bao quát nhiều nhóm quyền tài sản khác nhau có liên quan đến hoạt động sáng tạo và kinh doanh trong các ngành công nghiệp văn hóa.
Nếu được luật hóa và triển khai đồng bộ, cơ chế mã định danh và hồ sơ số có thể tạo ra một số thay đổi đáng chú ý trong quản lý tài sản trí tuệ.
Tăng khả năng nhận diện
Mỗi tài sản có thể được nhận diện thống nhất hơn, qua đó hỗ trợ việc quản lý các tài sản có tính chất đặc thù hoặc được khai thác trên nhiều môi trường.
Việc tập trung thông tin vào hồ sơ số có thể giúp các chủ thể có thẩm quyền và các đối tượng được phép tiếp cận tìm kiếm thông tin thuận tiện hơn.
Khi thông tin về tài sản và tình trạng pháp lý được chuẩn hóa, dữ liệu có thể hỗ trợ quá trình đánh giá và thực hiện các giao dịch liên quan đến tài sản trí tuệ.
Việc quản lý bằng dữ liệu số có thể góp phần tạo cơ sở cho việc xác định, đánh giá và khai thác giá trị kinh tế của các tài sản trí tuệ trong ngành công nghiệp văn hóa.
Ý kiến bạn đọc
Những tin cũ hơn
Luật sư Nguyễn Tuấn Hải – Luật sư giàu kinh nghiệm tại Lâm Đồng, thành viên đội ngũ Luật Nguyễn Group Hành trình nghề nghiệp của Luật sư Nguyễn Tuấn Hải Luật sư Nguyễn Tuấn Hải chính thức trở thành thành viên của Đoàn Luật sư tỉnh Lâm Đồng từ năm 2013. Từ những ngày đầu đến nay, anh đã tham...
Cải cách hành chính ngành Thuế: Chuyển dịch từ số lượng sang chất lượng
Cải cách hành chính ngành Thuế: Chuyển dịch từ số lượng sang chất lượng
Cải cách hành chính ngành Thuế: Chuyển dịch từ số lượng sang chất lượng
Kiến tạo dư địa tài khóa: Đòn bẩy từ chính sách nâng ngưỡng miễn thuế
Cục Thuế mở chuỗi livestream hỗ trợ người nộp thuế