Hóa chất và chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn được sử dụng rộng rãi trong hộ gia đình, cơ sở y tế, trường học, nơi làm việc và nhiều môi trường sinh hoạt khác. Đặc thù của nhóm sản phẩm này nằm ở chỗ hiệu quả sử dụng phải đi song hành với yêu cầu kiểm soát độc tính, mức độ an toàn và nguy cơ ảnh hưởng tới con người, tài sản cũng như môi trường.
Dự thảo Nghị định do Bộ Y tế xây dựng hướng tới việc thiết lập một hệ thống quản lý xuyên suốt nhiều công đoạn, từ sản xuất, kiểm nghiệm, khảo nghiệm cho tới đăng ký lưu hành, kinh doanh, quảng cáo, vận chuyển và nhập khẩu. Đối tượng chịu tác động vì vậy không chỉ là nhà sản xuất mà còn bao gồm doanh nghiệp kiểm nghiệm, khảo nghiệm, phân phối và các đơn vị tham gia hoạt động xuất nhập khẩu.
Cách tiếp cận này có ý nghĩa trong bối cảnh thị trường ngày càng xuất hiện nhiều sản phẩm có công dụng, dạng bào chế và nguồn gốc khác nhau. Một cơ chế quản lý rõ ràng sẽ giúp cơ quan nhà nước kiểm soát tốt hơn chất lượng sản phẩm, đồng thời tạo cơ sở để doanh nghiệp xác định chính xác nghĩa vụ pháp lý trước khi đưa hàng hóa ra thị trường.
Tuy nhiên, quản lý hiệu quả không đồng nghĩa với việc bổ sung càng nhiều thủ tục càng tốt. Điểm quan trọng của dự thảo là phải xác định đúng rủi ro cần kiểm soát và lựa chọn công cụ quản lý tương xứng.
Một trong những vấn đề đáng chú ý khi xây dựng chính sách là phải tránh tình trạng quy định an toàn được thiết kế quá nghiêm ngặt nhưng lại làm giảm khả năng cung ứng hàng hóa hợp pháp.
Việt Nam có điều kiện khí hậu nóng ẩm, thuận lợi cho sự phát triển của côn trùng và vi sinh vật gây hại. Vì vậy, các sản phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn có nhu cầu sử dụng tương đối lớn trong đời sống và hoạt động y tế. Nếu quy trình quản lý phát sinh quá nhiều tầng nấc, thời gian đưa sản phẩm ra thị trường có thể kéo dài, chi phí tuân thủ tăng lên và cuối cùng tác động ngược đến người tiêu dùng. Đây cũng là một trong những quan điểm được VCCI nhấn mạnh trong quá trình góp ý dự thảo.
Do đó, chính sách nên tập trung vào những rủi ro thực chất. Đối với sản phẩm có nguy cơ cao, Nhà nước có thể duy trì yêu cầu kiểm nghiệm, khảo nghiệm hoặc đánh giá chặt chẽ. Ngược lại, với những trường hợp rủi ro thấp hoặc đã có đầy đủ cơ sở chứng minh tính an toàn, thủ tục nên được thiết kế theo hướng đơn giản hơn.
Đây là nguyên tắc quan trọng để vừa bảo vệ sức khỏe cộng đồng vừa duy trì môi trường kinh doanh thuận lợi.
Đăng ký lưu hành là một trong những công cụ trọng tâm của dự thảo. Về bản chất, cơ chế này giúp cơ quan quản lý xác định sản phẩm được phép lưu thông, kiểm soát thông tin về sản phẩm và tạo căn cứ để xử lý những trường hợp vi phạm.
Tuy nhiên, phạm vi áp dụng cần được phân định rõ. Một trường hợp được VCCI lưu ý là doanh nghiệp trong nước sản xuất sản phẩm chỉ nhằm mục đích xuất khẩu hoặc gia công cho đối tác nước ngoài, không đưa sản phẩm vào thị trường Việt Nam. Nếu vẫn bắt buộc thực hiện đầy đủ thủ tục đăng ký lưu hành trong nước, doanh nghiệp có thể phải thực hiện những nghĩa vụ không thực sự phục vụ mục tiêu bảo vệ người tiêu dùng trong nước.
Vì vậy, cách tiếp cận hợp lý hơn là gắn nghĩa vụ đăng ký với mục đích lưu hành tại Việt Nam. Khi sản phẩm không được đưa vào thị trường nội địa, cơ chế quản lý nên được phân biệt với trường hợp sản phẩm được bán và sử dụng trực tiếp tại Việt Nam.
Điều này không có nghĩa là nới lỏng kiểm soát đối với hóa chất nguy hiểm. Ngược lại, việc phân loại đúng đối tượng sẽ giúp nguồn lực quản lý tập trung vào những sản phẩm thực sự có khả năng tác động đến người sử dụng trong nước.
Một vấn đề khác cần được cân nhắc là mối quan hệ giữa khảo nghiệm và thủ tục cấp phép.
Nếu doanh nghiệp phải xin thêm một văn bản chấp thuận để được tiến hành khảo nghiệm, sau đó tiếp tục thực hiện thủ tục đăng ký lưu hành, quy trình có nguy cơ hình thành thêm một lớp thủ tục hành chính. VCCI từng cho rằng cách thiết kế như vậy có thể tạo ra một dạng “giấy phép con”, trong khi cơ quan quản lý không trực tiếp thực hiện việc khảo nghiệm mà chủ yếu thực hiện vai trò chấp thuận về thủ tục.
Về nguyên tắc, mỗi thủ tục hành chính cần trả lời được câu hỏi: thủ tục đó tạo ra giá trị quản lý gì và có thật sự cần thiết hay không?
Nếu mục tiêu cuối cùng là xác định chất lượng, hiệu lực và mức độ an toàn của chế phẩm, Nhà nước có thể kiểm soát thông qua tiêu chuẩn, điều kiện đối với đơn vị khảo nghiệm, yêu cầu về phương pháp thực hiện và trách nhiệm của doanh nghiệp. Không nhất thiết phải tạo thêm một bước xin phép nếu bước đó không làm tăng đáng kể khả năng kiểm soát rủi ro.
Đơn giản hóa thủ tục ở đây không phải là giảm yêu cầu an toàn, mà là loại bỏ những khâu trung gian không tạo thêm giá trị.
Trong lĩnh vực hóa chất và chế phẩm diệt côn trùng, doanh nghiệp thường xuyên nghiên cứu để cải thiện hiệu lực, độ an toàn, thành phần hoặc cách thức sử dụng sản phẩm.
Nếu mỗi lần cải tiến sản phẩm đều dẫn tới yêu cầu rút đăng ký cũ, thay đổi tên thương mại và đăng ký lại hoàn toàn, doanh nghiệp có thể phải chịu thêm chi phí đáng kể. Đáng chú ý, những sản phẩm đã được sản xuất trước thời điểm thay đổi có thể phát sinh nguy cơ phải thu hồi, dù bản thân việc cải tiến không nhất thiết đồng nghĩa sản phẩm cũ không an toàn. VCCI đề nghị cân nhắc cơ chế cho phép duy trì tên thương mại trong trường hợp sản phẩm được nâng cấp hoặc cải tiến phù hợp.
Một chính sách tốt cần tạo động lực cho doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Nếu quy trình pháp lý khiến việc cải tiến sản phẩm trở nên quá tốn kém hoặc mất nhiều thời gian, doanh nghiệp có thể có xu hướng duy trì sản phẩm hiện hữu thay vì tiếp tục đổi mới.
Vì vậy, nên phân biệt giữa thay đổi làm phát sinh bản chất sản phẩm mới và thay đổi mang tính cải tiến kỹ thuật. Đây là cơ sở để xây dựng cơ chế đăng ký phù hợp hơn với thực tiễn sản xuất.
Dự thảo đặt ra yêu cầu không được sử dụng tên thương mại có ý nghĩa không phù hợp với hiệu lực và tính an toàn của chế phẩm. Mục tiêu của quy định này là dễ hiểu: ngăn doanh nghiệp sử dụng tên sản phẩm khiến người tiêu dùng hiểu sai về công dụng hoặc mức độ an toàn.
Tuy nhiên, nếu tiêu chí pháp lý chỉ dừng ở những khái niệm mang tính định tính, doanh nghiệp có thể khó dự đoán tên thương mại nào được chấp nhận. Đồng thời, cán bộ thực thi cũng có thể có cách đánh giá khác nhau đối với cùng một trường hợp.
Một quy định quản lý tên sản phẩm nên được xây dựng với tiêu chí có thể kiểm chứng, chẳng hạn tập trung vào hành vi mô tả sai công dụng, phóng đại hiệu quả hoặc tạo ấn tượng sai lệch về mức độ an toàn.
Ngoài tên thương mại, sản phẩm còn chịu sự điều chỉnh của quy định về nhãn, hướng dẫn sử dụng và quảng cáo. Vì vậy, cơ chế bảo vệ người tiêu dùng có thể được xây dựng trên tổng thể các công cụ này thay vì đặt quá nhiều trọng lượng vào riêng tên sản phẩm.
Một trong những đề xuất đáng chú ý là công khai danh mục các sản phẩm có số đăng ký lưu hành còn hiệu lực.
Đây là giải pháp có thể mang lại lợi ích cho nhiều chủ thể cùng lúc. Nhà phân phối có thể kiểm tra tình trạng pháp lý của sản phẩm trước khi nhập hàng; người tiêu dùng có thêm nguồn thông tin chính thống để đối chiếu; cơ quan quản lý và cơ quan hải quan cũng có thể tra cứu dữ liệu thay vì phụ thuộc quá nhiều vào hồ sơ giấy do doanh nghiệp cung cấp.
Trong bối cảnh quản lý ngày càng chuyển sang môi trường số, việc công khai dữ liệu pháp lý về sản phẩm có thể xem là một hình thức chuyển từ tiền kiểm thủ công sang quản lý dựa trên thông tin.
Đặc biệt, khi một sản phẩm đã được cấp số đăng ký lưu hành, việc dữ liệu đó được công khai sẽ hạn chế tình trạng mỗi doanh nghiệp hoặc cơ quan phải tự chứng minh lại một thông tin mà cơ quan nhà nước đã có sẵn.
Nhãn và hướng dẫn sử dụng là kênh thông tin trực tiếp nhất giữa nhà sản xuất với người sử dụng. Vì vậy, yêu cầu về nội dung nhãn là cần thiết, nhất là đối với nhóm sản phẩm có yếu tố hóa chất.
Tuy nhiên, trong thực tế, nhiều sản phẩm có kích thước bao bì nhỏ, không đủ diện tích để thể hiện toàn bộ lượng thông tin theo yêu cầu. Một số sản phẩm lại được đặt trong hộp lớn và có tài liệu hướng dẫn sử dụng đi kèm.
Do đó, cách tiếp cận linh hoạt hơn có thể là xác định nhóm thông tin bắt buộc phải xuất hiện trực tiếp trên bao bì, trong khi các nội dung chi tiết có thể được thể hiện trong tài liệu hướng dẫn kèm theo. VCCI cũng đề xuất hướng phân bổ thông tin như vậy nhằm bảo đảm vừa cung cấp đầy đủ dữ liệu cho người sử dụng vừa phù hợp với điều kiện đóng gói thực tế.
Điểm quan trọng là những thông tin có ý nghĩa trực tiếp đối với an toàn, nhận diện và khả năng kiểm tra sản phẩm cần được đặt ở vị trí dễ nhìn, dễ đọc. Các nội dung hướng dẫn chuyên sâu có thể được trình bày trong tài liệu đi kèm.
Một thách thức trong thiết kế chính sách là tránh tình trạng một hoạt động bị kiểm soát đồng thời bởi nhiều lớp quy định có mục tiêu tương tự.
Đối với hóa chất, các vấn đề về an toàn trong sản xuất, vận chuyển, lưu trữ, xử lý và thải bỏ đã được điều chỉnh bởi nhiều quy định chuyên ngành. Trong khi đó, hệ thống quản lý riêng đối với chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn nên tập trung mạnh vào chất lượng, hiệu lực và an toàn của sản phẩm đối với người sử dụng. Đây cũng là hướng phân tích được VCCI đưa ra khi góp ý dự thảo.
Việc phân định rõ phạm vi không chỉ giúp doanh nghiệp dễ tuân thủ mà còn giúp cơ quan nhà nước tránh trùng lặp trong kiểm tra.
Nếu nhiều cơ quan cùng yêu cầu doanh nghiệp cung cấp những thông tin tương tự hoặc thực hiện những thủ tục có cùng mục đích, chi phí tuân thủ sẽ tăng mà hiệu quả quản lý chưa chắc được cải thiện tương ứng.
Dự thảo Nghị định đang được xây dựng trong bối cảnh cần nâng cao chất lượng quản lý đối với nhóm sản phẩm có ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe cộng đồng. Đây là mục tiêu cần thiết và việc xây dựng một khung pháp lý thống nhất có thể tạo nền tảng quan trọng cho hoạt động quản lý trong thời gian tới.
Tuy nhiên, hiệu quả của Nghị định sau khi ban hành sẽ phụ thuộc rất lớn vào cách thiết kế các thủ tục cụ thể. Chính sách nên chuyển mạnh từ tư duy “kiểm soát bằng nhiều thủ tục” sang “kiểm soát bằng dữ liệu, tiêu chuẩn và mức độ rủi ro”.
Một số hướng đáng cân nhắc gồm:
Một Nghị định tốt không chỉ giúp cơ quan quản lý kiểm soát thị trường mà còn phải giúp doanh nghiệp biết chính xác mình cần làm gì, người tiêu dùng biết sản phẩm nào được phép lưu hành và cơ quan thực thi có đủ công cụ để phát hiện, xử lý vi phạm.
Đối với hóa chất và chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn, yêu cầu này càng quan trọng bởi đây là nhóm sản phẩm nằm giữa hai mục tiêu: bảo đảm an toàn sức khỏe và duy trì khả năng cung ứng hàng hóa thiết yếu.
Dự thảo Nghị định của Bộ Y tế vì vậy cần tiếp tục được hoàn thiện theo hướng minh bạch, có thể dự đoán và tương xứng với mức độ rủi ro. Những yêu cầu thực sự cần thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng cần được giữ vững; ngược lại, các thủ tục không tạo thêm giá trị quản lý nên được loại bỏ hoặc đơn giản hóa.
Nếu thực hiện tốt nguyên tắc này, khung pháp lý mới không chỉ nâng cao hiệu quả kiểm soát hóa chất, chế phẩm trên thị trường mà còn góp phần giảm chi phí tuân thủ, thúc đẩy đổi mới sản phẩm và cải thiện khả năng tiếp cận hàng hóa an toàn của người dân. Dự thảo hiện đang trong quá trình lấy ý kiến và là cơ sở quan trọng để tiếp tục hoàn thiện chính sách trước khi ban hành.
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Nền tảng khác biệt: Từ môi trường quốc tế đến đam mê pháp luật Không đi theo con đường truyền thống, Minh Quân đã được tiếp xúc với môi trường học tập quốc tế từ nhỏ tại trường Quốc tế Á Châu (AIS). Điều này không chỉ giúp Quân trau dồi khả năng tiếng Anh một cách vượt trội mà còn hình...