Quỹ tín dụng nhân dân phải kiểm soát chặt các tỷ lệ an toàn từ 1/11/2026

Thứ tư - 12/08/2026 20:57
Thông tư 40/2026/TT-NHNN đặt ra một hệ thống yêu cầu mới về an toàn tài chính, thanh khoản, huy động vốn và cấp tín dụng đối với quỹ tín dụng nhân dân (QTDND), trong đó nổi bật là tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu 8%, khả năng chi trả tối thiểu 100% và giới hạn sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn không quá 30%.
Quỹ tín dụng nhân dân phải kiểm soát chặt các tỷ lệ an toàn từ 1/11/2026

Một trong những yêu cầu quan trọng nhất tại Thông tư 40 là Quỹ tín dụng nhân dân (QTDND) phải duy trì tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu ở mức 8%.

Về bản chất, tỷ lệ này phản ánh mức độ “đệm vốn” mà QTDND có để hấp thụ các tổn thất có thể phát sinh trong quá trình hoạt động. Khi quy mô tài sản có rủi ro tăng nhanh nhưng nguồn vốn tự có không tăng tương ứng, khả năng chống chịu tài chính của QTDND sẽ suy giảm.

Để đánh giá chính xác mức độ rủi ro, Thông tư không xem các tài sản của QTDND có mức độ rủi ro như nhau. Các nhóm tài sản được áp dụng hệ số rủi ro khác nhau, gồm 0%, 20%, 50% và 100%.

Cách tiếp cận này có ý nghĩa đáng kể đối với quản trị tín dụng. Một khoản tài sản có mức độ an toàn cao sẽ tạo ra mức tài sản có rủi ro thấp hơn khi tính toán tỷ lệ an toàn vốn. Ngược lại, những tài sản có mức độ rủi ro cao sẽ tạo áp lực lớn hơn lên năng lực vốn của QTDND.

Phụ lục II kèm theo Thông tư hướng dẫn cách phân loại tài sản và xác định tổng tài sản có rủi ro. Do đó, QTDND không thể chỉ quan tâm đến tổng quy mô tài sản mà phải đánh giá cả cơ cấu và mức độ rủi ro của từng nhóm tài sản.

Giá trị thực của vốn điều lệ cần được theo dõi liên tục

Một điểm quan trọng khác nằm ở yêu cầu quản lý giá trị thực của vốn điều lệ.

Theo quy định mới, giá trị thực của vốn điều lệ không đơn giản chỉ là số vốn ghi nhận trên giấy tờ. Chỉ tiêu này được xác định trên cơ sở vốn điều lệ, lợi nhuận lũy kế chưa phân phối và phần lỗ lũy kế chưa xử lý được phản ánh trong hệ thống kế toán.

Điều này đồng nghĩa với việc QTDND phải thường xuyên đánh giá chất lượng thực tế của nguồn vốn, thay vì chỉ căn cứ vào con số vốn điều lệ danh nghĩa.

Nếu giá trị thực của vốn điều lệ thấp hơn mức vốn pháp định, QTDND phải chủ động xây dựng phương án khắc phục. Trong thời hạn tối đa 30 ngày kể từ khi phát sinh tình trạng này, QTDND phải báo cáo NHNN chi nhánh Khu vực, đồng thời gửi kèm phương án xử lý và cam kết thực hiện.

Quy định này tạo ra cơ chế cảnh báo sớm đối với tình trạng suy giảm năng lực tài chính. Thay vì chờ đến khi các chỉ tiêu an toàn bị ảnh hưởng nghiêm trọng, QTDND phải có động thái xử lý ngay từ khi nền tảng vốn xuất hiện dấu hiệu suy yếu.

Vốn suy giảm mạnh có thể kéo theo nhiều biện pháp kiểm soát

Thông tư 40 cũng thiết lập các biện pháp xử lý tương ứng với mức độ suy giảm vốn.

Đáng chú ý, khi giá trị thực của vốn điều lệ xuống dưới 80% mức vốn pháp định, NHNN chi nhánh Khu vực có thể xem xét áp dụng các biện pháp mạnh hơn. Các biện pháp có thể bao gồm hạn chế chia lãi, hạn chế mở rộng hoạt động, yêu cầu tăng vốn điều lệ hoặc kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng.

Trong những trường hợp cần thiết, QTDND còn có thể phải áp dụng các tỷ lệ an toàn nghiêm ngặt hơn. Nếu tình trạng tài chính tiếp tục xấu đi, các cơ chế can thiệp sớm, kiểm soát đặc biệt hoặc cơ cấu lại có thể được xem xét theo quy định pháp luật.

Như vậy, quy định về vốn không chỉ mang tính định lượng. Nó còn tạo ra một “chuỗi phản ứng” quản lý, trong đó mức độ suy giảm năng lực tài chính càng lớn thì phạm vi hạn chế đối với hoạt động của QTDND càng cao.

Khả năng chi trả phải bảo đảm tối thiểu 100%

Thanh khoản là một trong những rủi ro có thể tác động trực tiếp đến khả năng hoạt động bình thường của QTDND. Vì vậy, Thông tư 40 dành riêng quy định về tỷ lệ khả năng chi trả.

QTDND phải bảo đảm tỷ lệ khả năng chi trả tối thiểu 100% đối với nhu cầu thanh toán trong ngày làm việc tiếp theo và trong khoảng thời gian 7 ngày làm việc tiếp theo.

Có thể hiểu đơn giản, nguồn tài sản có khả năng chuyển đổi và sử dụng để thanh toán phải đủ đáp ứng các nghĩa vụ nợ tương ứng trong những khoảng thời gian được quy định.

Cách tính không dựa trên toàn bộ tài sản của QTDND mà chỉ tính những tài sản có khả năng thanh toán theo các tiêu chí và tỷ lệ được quy định tại Phụ lục III.

Trong đó, tiền mặt và một số khoản tiền gửi có tính thanh khoản cao được tính với tỷ lệ cao. Một số khoản phải thu hoặc dư nợ đến hạn lại chỉ được tính theo tỷ lệ thấp hơn, phản ánh khả năng chuyển đổi thành tiền và mức độ chắc chắn của dòng tiền.

Ở chiều ngược lại, các nghĩa vụ phải thanh toán cũng được xác định theo từng nhóm. Việc áp dụng các tỷ lệ khác nhau giúp chỉ tiêu khả năng chi trả phản ánh sát hơn áp lực thanh khoản thực tế thay vì chỉ nhìn vào tổng tài sản và tổng nguồn vốn.

Dấu hiệu thiếu hụt thanh khoản phải được nhận diện sớm

Thông tư cũng đưa ra tiêu chí nhận diện nguy cơ mất khả năng chi trả.

Theo đó, trường hợp thiếu hụt tài sản có thể thanh toán ngay từ mức 20% trở lên so với lượng tài sản tối thiểu cần thiết để duy trì tỷ lệ khả năng chi trả trong thời gian 30 ngày liên tục có thể được xác định là tình trạng có nguy cơ mất khả năng chi trả.

Đây là điểm có ý nghĩa về mặt quản trị rủi ro. QTDND không chỉ được yêu cầu xử lý khi đã mất khả năng thanh toán mà còn phải nhận diện và báo cáo ngay khi xuất hiện dấu hiệu thiếu hụt thanh khoản đáng kể.

Khi rơi vào tình trạng mất khả năng chi trả, có nguy cơ mất khả năng chi trả hoặc tự đánh giá không có khả năng chi trả, QTDND phải báo cáo NHNN chi nhánh Khu vực và thông tin cho Ngân hàng Hợp tác xã chi nhánh.

Nội dung báo cáo phải phản ánh thực trạng, nguyên nhân, các giải pháp đã triển khai, biện pháp dự kiến thực hiện và những kiến nghị nếu có. Đây là cơ chế nhằm giúp cơ quan quản lý có thông tin sớm để đánh giá và xử lý rủi ro.

Không được dùng quá 30% vốn ngắn hạn cho vay dài hạn

Một giới hạn quan trọng khác liên quan đến cơ cấu kỳ hạn nguồn vốn là tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn để cho vay trung và dài hạn.

Theo Thông tư 40, tỷ lệ này tại QTDND không được vượt quá 30%.

Quy định nhằm hạn chế tình trạng sử dụng nguồn vốn có thời hạn ngắn để tài trợ cho những khoản tín dụng có thời gian thu hồi dài. Nếu khoảng cách kỳ hạn giữa nguồn vốn và tài sản quá lớn, QTDND có thể gặp áp lực thanh khoản khi người gửi tiền rút vốn hoặc các nguồn tài trợ ngắn hạn đến hạn.

Khi tính toán, QTDND phải xác định riêng phần dư nợ trung, dài hạn, nguồn vốn trung, dài hạn và nguồn vốn ngắn hạn theo phương pháp được quy định.

Đáng chú ý, dư nợ trung, dài hạn được xác định trên cơ sở thời hạn còn lại của khoản vay. Điều này khiến việc quản lý cơ cấu tín dụng phải được thực hiện thường xuyên, bởi một khoản vay có thể thay đổi nhóm kỳ hạn khi thời gian còn lại giảm xuống.

Quy mô tiền gửi bị giới hạn tương quan với vốn chủ sở hữu

Bên cạnh yêu cầu về thanh khoản, Thông tư còn kiểm soát quy mô huy động vốn thông qua mối quan hệ giữa tổng mức nhận tiền gửi và vốn chủ sở hữu.

QTDND phải duy trì tỷ lệ tổng mức nhận tiền gửi so với vốn chủ sở hữu không quá 20 lần.

Chỉ tiêu này tạo ra một giới hạn đối với việc mở rộng huy động tiền gửi khi quy mô vốn chủ sở hữu chưa tăng tương ứng. Nói cách khác, QTDND không thể chỉ dựa vào việc gia tăng tiền gửi để mở rộng bảng cân đối mà phải duy trì sự tương xứng với năng lực vốn.

Tổng mức nhận tiền gửi được xác định trên bảng cân đối tài khoản kế toán, bao gồm các khoản tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn và tiền gửi tiết kiệm bằng đồng Việt Nam theo phạm vi quy định.

Đối với QTDND, yêu cầu này đặt ra bài toán cân đối giữa huy động và năng lực tài chính. Nếu huy động tăng nhanh hơn vốn chủ sở hữu, tỷ lệ an toàn có thể tiến sát giới hạn và buộc tổ chức phải điều chỉnh tốc độ tăng trưởng nguồn vốn.

Hoạt động cho vay phải được kiểm soát theo vốn tự có

Trong lĩnh vực tín dụng, Thông tư yêu cầu QTDND sử dụng vốn tự có tại thời điểm cuối ngày làm việc gần nhất làm cơ sở để xác định các giới hạn cho vay.

Điều này liên quan trực tiếp đến giới hạn cấp tín dụng đối với một khách hàng cũng như một khách hàng và những người có liên quan theo Luật Các tổ chức tín dụng.

Quy định giúp hạn chế việc tập trung quá lớn nguồn vốn vào một khách hàng hoặc một nhóm khách hàng có quan hệ liên quan. Trong trường hợp một khách hàng gặp khó khăn về khả năng trả nợ, mức độ tập trung tín dụng càng cao thì tác động tới QTDND càng lớn.

Bên cạnh đó, Hội đồng quản trị phải tham gia thông qua những khoản vay thuộc trường hợp được quy định đối với người thẩm định hoặc người xét duyệt cho vay. Mức khoản vay phải trình Hội đồng quản trị là từ 100 triệu đồng trở lên, trừ trường hợp quy định nội bộ của QTDND đặt ra ngưỡng thấp hơn.

Đối với các khoản tín dụng thuộc nhóm hạn chế cho vay, QTDND còn phải thực hiện nghĩa vụ báo cáo và công khai theo quy định.

Yêu cầu mới đặt trọng tâm vào quản trị chủ động

Nhìn tổng thể, Thông tư 40/2026/TT-NHNN không chỉ đưa ra các con số giới hạn mà còn tạo ra một hệ thống quản trị rủi ro liên kết giữa vốn, thanh khoản, huy động và tín dụng.

Một QTDND muốn mở rộng tín dụng phải đồng thời xem xét khả năng đáp ứng tỷ lệ an toàn vốn. Muốn tăng huy động phải kiểm soát tỷ lệ tiền gửi trên vốn chủ sở hữu. Muốn đẩy mạnh cho vay trung, dài hạn phải tính đến giới hạn sử dụng vốn ngắn hạn. Trong khi đó, mọi hoạt động đều phải đặt trong yêu cầu duy trì khả năng chi trả.

Điều này khiến công tác quản trị tại QTDND không thể chỉ dựa vào việc kiểm tra số liệu vào cuối kỳ. Các chỉ tiêu cần được theo dõi liên tục, xây dựng ngưỡng cảnh báo nội bộ và có phương án xử lý trước khi vi phạm xảy ra.

Đặc biệt, yêu cầu về hệ thống công nghệ thông tin, quy định nội bộ, cơ chế giám sát và cảnh báo cho thấy quản trị an toàn đang được chuyển theo hướng chủ động hơn. QTDND cần có khả năng cập nhật số liệu, nhận diện biến động và đánh giá tác động của các quyết định huy động hoặc cấp tín dụng đối với toàn bộ hệ thống chỉ tiêu an toàn.

QTDND cần chuẩn bị gì trước thời điểm 1/11/2026?

Trước khi Thông tư có hiệu lực, QTDND cần rà soát toàn bộ hệ thống quản trị hiện hành để xác định khoảng cách giữa thực trạng hoạt động và các giới hạn mới.

Trước hết, cần kiểm tra lại chất lượng và quy mô vốn, đặc biệt là giá trị thực của vốn điều lệ. Tiếp đó, cần đánh giá cơ cấu tài sản theo các nhóm hệ số rủi ro để chủ động tính toán tỷ lệ an toàn vốn.

Về thanh khoản, việc lập kế hoạch dòng tiền theo ngày và theo các khoảng thời gian ngắn sẽ trở nên quan trọng hơn. QTDND cũng cần theo dõi sát tỷ lệ khả năng chi trả và xây dựng kịch bản ứng phó khi dòng tiền ra tăng đột biến.

Đối với tín dụng, cần rà soát cơ cấu kỳ hạn của dư nợ, mức độ tập trung theo khách hàng và nhóm khách hàng liên quan, đồng thời đánh giá dư địa tăng trưởng trên cơ sở vốn tự có.

Cuối cùng, quy định nội bộ và hệ thống công nghệ thông tin cần được cập nhật để bảo đảm các chỉ tiêu được tính toán chính xác, kịp thời và có cơ chế cảnh báo khi tiến gần ngưỡng giới hạn.

Có thể thấy, điểm cốt lõi của Thông tư 40/2026/TT-NHNN là yêu cầu QTDND phải duy trì sự cân bằng giữa vốn – thanh khoản – huy động – tín dụng. Những giới hạn như 8%, 100%, 30% và 20 lần không nên được nhìn nhận đơn thuần là các con số phải đáp ứng, mà là những “hàng rào” nhằm duy trì khả năng chống chịu tài chính và hạn chế rủi ro trong hoạt động của QTDND.

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Luật sư Nguyễn Thị Hồng Nga - Hành trình cống hiến và trưởng thành cùng Luật Nguyễn

Trong đội ngũ luật sư kỳ cựu của Luật Nguyễn, có những người đã gắn bó từ thuở mới chập chững vào nghề, mang theo bầu nhiệt huyết của tuổi trẻ và khát khao cống hiến. Luật sư Nguyễn Thị Hồng Nga là một trong số đó. Từ một cô sinh viên luật thực tập cho đến một luật sư chính thức, chị đã có hơn...

DỊCH VỤ LUẬT NGUYỄN
Thăm dò ý kiến

Bạn gặp trở ngại gì trong quá trình vận hành doanh nghiệp?

Thống kê
  • Đang truy cập905
  • Thành viên online1
  • Máy chủ tìm kiếm3
  • Khách viếng thăm901
  • Hôm nay124,417
  • Tháng hiện tại1,816,222
  • Tổng lượt truy cập27,438,607
BANNER DOC
BANNER DOC
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
Zalo