Cấp nước và thoát nước lâu nay được điều chỉnh bởi nhiều quy định pháp luật khác nhau, liên quan trực tiếp đến quy hoạch, xây dựng, tài nguyên nước, bảo vệ môi trường, đầu tư, giá và quản lý hạ tầng. Cách tiếp cận phân tán này có thể tạo ra những khoảng trống hoặc điểm giao thoa trong quá trình tổ chức thực hiện.
Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh, dân số tập trung ngày càng cao và tác động của biến đổi khí hậu gia tăng, yêu cầu đối với hệ thống cấp, thoát nước đã vượt ra ngoài phạm vi của một loại hạ tầng kỹ thuật thông thường. Nước sạch liên quan trực tiếp đến sức khỏe và chất lượng sống, trong khi thoát nước và xử lý nước thải quyết định đáng kể đến khả năng chống ngập, chất lượng môi trường và sức chống chịu của đô thị.
Vì vậy, việc xây dựng luật chuyên ngành được đặt trong mục tiêu tạo ra một nền tảng pháp lý xuyên suốt từ quy hoạch, đầu tư, xây dựng đến quản lý, vận hành và cung cấp dịch vụ. Đây cũng là cơ sở để phân định rõ hơn trách nhiệm của Nhà nước, doanh nghiệp và các chủ thể tham gia thị trường.
Theo hồ sơ chính sách đang được Bộ Xây dựng tham vấn, dự án Luật tập trung vào ba định hướng lớn: phát triển hệ thống cấp, thoát nước đồng bộ; nâng cao hiệu quả quản lý, vận hành và khai thác; đồng thời bảo đảm nguồn lực cho phát triển lĩnh vực này.
Một trong những vấn đề quan trọng là chuyển cách phát triển cấp, thoát nước từ tư duy đầu tư từng công trình sang quản lý theo hệ thống. Hồ sơ chính sách đề cập đến việc xây dựng cơ sở dữ liệu, chiến lược phát triển cấp, thoát nước, tích hợp nội dung chuyên ngành vào quy hoạch, kế hoạch phát triển cấp tỉnh, đồng thời xác định rõ vùng cấp nước, vùng phục vụ và lưu vực thoát nước.
Điểm đáng chú ý là hệ thống cấp, thoát nước trên thực tế không phải lúc nào cũng trùng với ranh giới hành chính. Một nhà máy nước có thể phục vụ nhiều địa bàn, trong khi một lưu vực thoát nước có thể liên quan đến nhiều đơn vị quản lý. Do đó, nếu chỉ tổ chức quản lý theo địa giới hành chính, nguy cơ thiếu liên kết giữa các hệ thống là rất lớn.
Định hướng mới cần đặt trọng tâm vào tính liên thông của hạ tầng, khả năng phối hợp giữa các địa phương và sự kết nối với tài nguyên nước, thủy lợi, giao thông, bảo vệ môi trường cùng những hệ thống hạ tầng kỹ thuật khác.
Một hệ thống cấp nước hiệu quả không chỉ được đánh giá bằng số lượng nhà máy hay chiều dài đường ống. Yếu tố quan trọng hơn là khả năng cung cấp nước ổn định, an toàn, liên tục và với chi phí hợp lý cho người sử dụng.
Tương tự, lĩnh vực thoát nước không thể chỉ tập trung vào xây dựng cống hoặc trạm bơm. Hiệu quả cuối cùng phải được nhìn nhận thông qua khả năng thu gom nước thải, xử lý đạt yêu cầu, hạn chế ô nhiễm và giảm nguy cơ ngập úng.
Chính vì vậy, chính sách quản lý, vận hành và khai thác được đặt ở vị trí quan trọng. Cách tiếp cận này có thể thúc đẩy việc chuẩn hóa trách nhiệm của đơn vị cung cấp dịch vụ, nâng cao chất lượng vận hành và tăng cường kiểm soát hiệu quả thực tế của các công trình sau đầu tư.
Đặc biệt, việc ứng dụng công nghệ số và xây dựng cơ sở dữ liệu được xem là một hướng đi cần thiết. Khi thông tin về mạng lưới, công suất, nhu cầu sử dụng, chất lượng dịch vụ và tình trạng hạ tầng được quản lý tập trung, cơ quan quản lý có thể có cơ sở tốt hơn để dự báo nhu cầu, giám sát hoạt động và đưa ra quyết định đầu tư.
Phát triển cấp, thoát nước đòi hỏi lượng vốn rất lớn, trong khi nhiều công trình có thời gian thu hồi vốn dài. Đặc biệt, hệ thống thoát nước và xử lý nước thải thường mang lại lợi ích xã hội và môi trường rất lớn nhưng khả năng tạo doanh thu trực tiếp lại hạn chế.
Do đó, nếu chỉ dựa vào ngân sách nhà nước, tốc độ phát triển hạ tầng sẽ khó đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng. Chính sách về bảo đảm nguồn lực vì vậy có ý nghĩa quyết định đối với khả năng hiện thực hóa các mục tiêu của dự án Luật.
Vấn đề không đơn thuần là “có thêm vốn”, mà là phải hình thành được cơ chế để dòng vốn được phân bổ đúng nơi, đúng nhu cầu và tạo ra hiệu quả lâu dài.
Một nội dung đáng được quan tâm trong quá trình hoàn thiện chính sách là sự khác biệt về bản chất giữa hai lĩnh vực.
Cấp nước mang tính chất dịch vụ thiết yếu, có yêu cầu cao về tính liên tục, an toàn và khả năng tiếp cận. Trong khi đó, thoát nước và xử lý nước thải lại gắn chặt với nhiệm vụ công ích, bảo vệ môi trường và phòng chống ngập. VCCI cũng lưu ý rằng hai lĩnh vực có những đặc điểm thị trường và yêu cầu quản lý khác nhau, do đó cần được thiết kế chính sách phù hợp thay vì áp dụng một cách tiếp cận hoàn toàn giống nhau.
Sự phân định này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cách Nhà nước điều tiết giá, lựa chọn nhà đầu tư, tổ chức cung cấp dịch vụ và phân bổ trách nhiệm tài chính. Nếu quy định quá chung, khả năng phát sinh vướng mắc khi áp dụng sẽ cao; ngược lại, nếu thiết kế quá chi tiết, luật có thể nhanh chóng trở nên thiếu linh hoạt trước sự thay đổi của công nghệ và mô hình đầu tư.
Biến đổi khí hậu đang làm gia tăng các hiện tượng cực đoan như mưa lớn, ngập úng, hạn hán và thiếu nước. Điều này đặt ra yêu cầu hệ thống cấp, thoát nước phải có khả năng chống chịu tốt hơn.
Một hệ thống hiện đại cần được tính toán không chỉ theo nhu cầu hiện tại mà còn dựa trên các kịch bản phát triển dài hạn. Công trình cấp nước phải tăng khả năng bảo đảm an toàn nguồn và an toàn cấp nước; hệ thống thoát nước cần có năng lực ứng phó với các trận mưa cực đoan; hoạt động xử lý nước thải phải giảm tác động đến môi trường và hướng tới sử dụng hiệu quả tài nguyên nước.
Đây cũng là lý do các chính sách về cấp, thoát nước có mối liên hệ chặt chẽ với mục tiêu phát triển bền vững, bảo vệ môi trường và thích ứng với biến đổi khí hậu. Báo cáo rà soát chính sách của Bộ Xây dựng cho thấy các định hướng về nước sạch, xử lý nước thải, tái sử dụng nước và huy động nguồn lực được xây dựng phù hợp với các cam kết, định hướng quốc tế mà Việt Nam tham gia.
Một luật chuyên ngành chỉ thực sự hiệu quả khi tạo được sự cân bằng giữa ba mục tiêu: bảo đảm quyền tiếp cận dịch vụ thiết yếu của người dân, duy trì động lực đầu tư của doanh nghiệp và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.
Đối với người dân, điều quan trọng nhất là được sử dụng nước sạch an toàn, ổn định với mức chi phí phù hợp, đồng thời được bảo vệ trước những rủi ro do ô nhiễm và ngập úng.
Đối với doanh nghiệp, một môi trường pháp lý minh bạch, ổn định và có khả năng dự đoán sẽ quyết định đáng kể đến việc họ có sẵn sàng bỏ vốn vào các dự án hạ tầng dài hạn hay không.
Đối với Nhà nước, trọng tâm không nên chỉ nằm ở việc trực tiếp thực hiện mọi khâu mà cần chuyển mạnh sang xây dựng tiêu chuẩn, quy hoạch, giám sát chất lượng, kiểm soát rủi ro và bảo đảm công bằng trong tiếp cận dịch vụ.
Định hướng này phù hợp với yêu cầu tăng cường phân cấp, đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ, chuyển đổi số và đơn giản hóa thủ tục hành chính đã được đặt ra trong quá trình xây dựng dự án Luật.
Dự án Luật Cấp, Thoát nước đang được triển khai lại theo quy trình xây dựng pháp luật mới. Bộ Xây dựng đã ban hành Quyết định số 971/QĐ-BXD ngày 22/6/2026 về kế hoạch xây dựng Luật, với định hướng hoàn thiện hồ sơ để trình Quốc hội khóa XVI xem xét trong năm 2027.
Trong giai đoạn này, việc tham vấn doanh nghiệp, địa phương, chuyên gia và các cơ quan quản lý có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Những vấn đề như mô hình quản lý liên vùng, cơ chế giá, trách nhiệm đầu tư, xã hội hóa nguồn lực, tiêu chuẩn dịch vụ, quản lý tài sản hạ tầng và sự giao thoa với các luật khác cần được làm rõ trước khi các quy định được luật hóa.
Một điểm đáng chú ý là VCCI đã đề nghị cơ quan soạn thảo bổ sung đánh giá thực trạng tiếp cận nước sạch, chất lượng và tính ổn định của dịch vụ, tình trạng thất thoát nước, giá nước cũng như thực trạng ngập úng và xử lý nước thải. Những dữ liệu này sẽ giúp đánh giá chính sách dựa nhiều hơn vào các vấn đề thực tế thay vì chỉ dựa trên sự thiếu hụt của hệ thống pháp luật hiện hành.
Nếu được thiết kế hợp lý, Luật Cấp, Thoát nước có thể trở thành nền tảng pháp lý quan trọng cho việc chuyển đổi từ phát triển hạ tầng đơn lẻ sang quản trị hệ thống nước theo hướng tích hợp.
Giá trị của dự án Luật không chỉ nằm ở việc bổ sung thêm một đạo luật chuyên ngành. Quan trọng hơn, đây là cơ hội để xác lập rõ vai trò của từng chủ thể, nâng cao chất lượng dịch vụ, tạo cơ chế thu hút đầu tư, tăng cường quản lý dữ liệu và thúc đẩy sử dụng tài nguyên nước hiệu quả.
Trong dài hạn, một hệ thống cấp nước an toàn, thoát nước hiệu quả và xử lý nước thải đạt yêu cầu sẽ góp phần trực tiếp vào chất lượng đô thị, sức khỏe cộng đồng, năng lực chống chịu trước thiên tai và mục tiêu phát triển xanh. Vì vậy, quá trình hoàn thiện các chính sách hiện nay cần được thực hiện theo hướng vừa giải quyết những bất cập trước mắt, vừa tạo dư địa cho công nghệ, mô hình quản trị và nhu cầu phát triển trong nhiều năm tới.
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Tiệc Tất Niên Luật Nguyễn 2026: Hành trình tri ân những người dẫn dắt và Vinh danh thế hệ kế thừa "Trong dòng chảy hối hả của những ngày cuối năm, có một khoảng lặng đầy xúc động tại Luật Nguyễn, nơi chúng tôi không chỉ nhìn lại những con số tăng trưởng, mà còn để nghiêng mình tri ân những người...