Luật Trưng mua, trưng dụng tài sản năm 2008 đã tạo cơ sở pháp lý cho Nhà nước huy động tài sản của tổ chức, cá nhân trong những hoàn cảnh đặc biệt. Tuy nhiên, sau một thời gian dài áp dụng, bối cảnh kinh tế - xã hội, yêu cầu bảo đảm quốc phòng, an ninh cũng như năng lực ứng phó với thiên tai, dịch bệnh và các tình huống khẩn cấp đã có nhiều thay đổi.
Theo hồ sơ chính sách được Bộ Tài chính xây dựng, việc sửa đổi nhằm làm rõ hơn cơ chế huy động tài sản, đồng thời bảo đảm sự thống nhất giữa pháp luật về trưng mua, trưng dụng với các quy định liên quan đến quốc phòng, an ninh, phòng thủ dân sự, phòng chống thiên tai và các tình huống khẩn cấp.
Điểm quan trọng của hướng tiếp cận mới là không coi trưng mua, trưng dụng như một biện pháp huy động nguồn lực thông thường. Đây phải là giải pháp đặc biệt, chỉ được kích hoạt khi những phương án huy động khác không đáp ứng được yêu cầu thực tế.
Cách thiết kế này có ý nghĩa lớn đối với việc cân bằng hai mục tiêu: một mặt bảo đảm Nhà nước có đủ công cụ pháp lý để xử lý những tình huống cấp bách; mặt khác hạn chế nguy cơ sử dụng quyền lực hành chính vượt quá mức cần thiết, qua đó bảo vệ tốt hơn quyền tài sản hợp pháp.
Một trong những nội dung đáng chú ý là việc xác định rõ điều kiện để Nhà nước có thể tiến hành trưng mua hoặc trưng dụng.
Theo nội dung được công bố trong phiên bản ngày 23/7/2026, biện pháp này chỉ được thực hiện trong trường hợp thật sự cần thiết vì quốc phòng, an ninh, lợi ích quốc gia, tình trạng khẩn cấp, phòng chống thiên tai hoặc dịch bệnh, đồng thời phải đáp ứng các điều kiện nhất định.
Về nguyên tắc, nguồn lực từ dự trữ quốc gia được đặt lên trước. Nếu không có hàng dự trữ phù hợp hoặc việc xuất cấp không bảo đảm tính kịp thời, cơ quan có thẩm quyền mới xem xét đến các phương thức huy động khác.
Bên cạnh đó, Nhà nước phải ưu tiên biện pháp huy động trên cơ sở tự nguyện. Chỉ khi đã áp dụng các cơ chế vận động tổ chức, doanh nghiệp, hộ gia đình và cá nhân chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tài sản nhưng không đạt kết quả, hoặc nguồn lực huy động vẫn không đủ, thì mới đặt vấn đề trưng mua, trưng dụng.
Đây là điểm có ý nghĩa về mặt bảo đảm quyền tài sản. Cơ chế cưỡng chế chỉ được sử dụng khi thật sự cần thiết, thay vì trở thành lựa chọn đầu tiên của cơ quan quản lý.
Các trường hợp có thể phát sinh nhu cầu trưng mua, trưng dụng được định hướng gắn với những tình huống có mức độ nghiêm trọng cao.
Một số nhóm tình huống được đề cập gồm:
Việc liên kết với các luật chuyên ngành giúp tránh tình trạng một đạo luật quy định riêng biệt nhưng lại không thống nhất với cơ chế xử lý khẩn cấp trong các lĩnh vực khác.
Đặc biệt, khi xảy ra thiên tai, dịch bệnh hoặc thảm họa, yêu cầu quan trọng nhất thường là tốc độ phản ứng. Nếu quy trình pháp lý quá phức tạp hoặc thẩm quyền không rõ ràng, việc huy động phương tiện, thiết bị, cơ sở vật chất và các nguồn lực cần thiết có thể bị chậm trễ. Vì vậy, việc phân định rõ điều kiện, thẩm quyền và trình tự là yếu tố quyết định tính khả thi của chính sách.
Trưng mua và trưng dụng đều tác động trực tiếp đến quyền tài sản, nhưng bản chất của hai biện pháp không hoàn toàn giống nhau.
Trưng mua về cơ bản gắn với việc Nhà nước mua tài sản thuộc sở hữu của tổ chức, cá nhân để phục vụ mục đích đặc biệt. Trong khi đó, trưng dụng mang tính chất huy động tài sản trong một khoảng thời gian nhất định nhằm đáp ứng yêu cầu cấp bách.
Vì vậy, cơ chế bồi thường, thanh toán và hoàn trả tài sản cần được thiết kế phù hợp với từng trường hợp. Hiến pháp quy định tài sản hợp pháp của tổ chức, cá nhân được pháp luật bảo hộ và trong những trường hợp cần thiết, Nhà nước trưng mua hoặc trưng dụng có bồi thường theo giá thị trường.
Đây không chỉ là vấn đề tài chính mà còn là điều kiện để củng cố niềm tin của doanh nghiệp và người dân. Nếu tài sản bị huy động nhưng cơ chế xác định giá trị, thanh toán, bồi thường hoặc giải quyết khiếu nại không rõ ràng, nguy cơ phát sinh tranh chấp sẽ rất lớn.
Ngược lại, một cơ chế minh bạch sẽ giúp người sở hữu tài sản có thể dự liệu được quyền và nghĩa vụ của mình trong trường hợp tài sản bị Nhà nước trưng mua hoặc trưng dụng.
Đối với doanh nghiệp, việc hoàn thiện cơ chế này có tác động đáng kể, nhất là những doanh nghiệp sở hữu hoặc quản lý các loại tài sản, phương tiện, máy móc, thiết bị có khả năng được huy động trong tình huống khẩn cấp.
Doanh nghiệp không chỉ cần quan tâm đến khả năng tài sản bị trưng mua, trưng dụng mà còn cần hiểu rõ trách nhiệm cung cấp thông tin, phối hợp với cơ quan có thẩm quyền và các quyền liên quan đến thanh toán, bồi thường.
Định hướng chính sách hiện nay cho thấy Nhà nước muốn xây dựng cơ chế huy động đủ mạnh nhưng không làm suy giảm sự bảo hộ đối với quyền sở hữu hợp pháp. Bộ Tài chính cũng đã tổ chức tham vấn với các bộ, ngành, doanh nghiệp và tổ chức liên quan để tiếp tục hoàn thiện chính sách.
Điều này đặc biệt quan trọng với những doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực hạ tầng, viễn thông, năng lượng, giao thông, logistics hoặc sở hữu lượng lớn phương tiện, thiết bị chuyên dụng. Trong tình huống đặc biệt, những tài sản này có thể trở thành nguồn lực quan trọng để phục vụ ứng phó khẩn cấp.
Thách thức lớn nhất của việc sửa đổi pháp luật không nằm ở việc trao thêm quyền cho cơ quan nhà nước, mà ở cách thiết kế giới hạn của quyền đó.
Một cơ chế tốt phải trả lời được đồng thời nhiều câu hỏi: Khi nào Nhà nước được trưng mua, trưng dụng? Ai có thẩm quyền quyết định? Có bắt buộc phải áp dụng phương án tự nguyện trước hay không? Giá trị tài sản được xác định theo căn cứ nào? Khi nào được thanh toán hoặc bồi thường? Nếu chủ sở hữu không đồng ý với mức bồi thường thì giải quyết ra sao?
Nếu các câu hỏi này được quy định rõ, pháp luật sẽ vừa tạo công cụ hữu hiệu cho Nhà nước trong tình huống đặc biệt, vừa giảm thiểu tranh chấp sau khi biện pháp hành chính được áp dụng.
Đây cũng là lý do việc sửa đổi Luật không nên chỉ tập trung vào mở rộng phạm vi tài sản có thể huy động. Điều quan trọng hơn là phải xây dựng một quy trình minh bạch, có giới hạn và có cơ chế kiểm soát quyền lực tương ứng.
Nhìn tổng thể, định hướng sửa đổi đang hướng đến một mô hình trong đó trưng mua, trưng dụng trở thành công cụ dự phòng đặc biệt, được sử dụng sau khi các phương án huy động khác không thể đáp ứng yêu cầu.
Cách tiếp cận này phù hợp với yêu cầu quản lý hiện đại: Nhà nước cần khả năng phản ứng nhanh trước những tình huống bất thường, nhưng tốc độ xử lý không thể đánh đổi bằng việc làm suy giảm quyền sở hữu hợp pháp.
Việc hoàn thiện quy định về điều kiện, trường hợp áp dụng, thẩm quyền, trình tự, định giá và bồi thường vì thế sẽ quyết định trực tiếp hiệu quả của đạo luật sau khi được ban hành. Đây cũng là những nội dung doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân có tài sản thuộc diện có khả năng huy động cần theo dõi trong quá trình chính sách tiếp tục được hoàn thiện.
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
“Con số có thể khô khan, nhưng niềm tin được xây dựng từ những con số ấy là thứ cảm xúc chân thực nhất.” Đó là kim chỉ nam mà chị Huỳnh Thị Tòng – người quản lý bộ phận kế toán tại Luật Nguyễn – đã bền bỉ theo đuổi suốt hơn một phần tư thế kỷ. Từ vùng đất Quảng Ngãi nắng gió đến "trái tim" của...
Thừa kế xe ô tô từ người thân: Có phải nộp thuế TNCN 10%
Nghị định 312: Lá chắn an ninh trong phát triển kinh tế
Nghị định 313/2026/NĐ-CP: Tái cơ cấu toàn diện Bộ Y tế
Nhận thừa kế ô tô: Nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân ra sao?
Nghị định 308/2026/NĐ-CP: Đòn bẩy mới nâng tầm chất lượng nhân lực doanh nghiệp