Sau hơn 15 năm áp dụng, Luật An toàn thực phẩm năm 2010 đã tạo nền tảng quan trọng cho việc kiểm soát chất lượng thực phẩm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Tuy nhiên, thực tiễn phát triển của thị trường cho thấy nhiều phương thức sản xuất, phân phối và tiêu dùng mới đã xuất hiện, trong khi một số quy định quản lý chưa theo kịp. Đặc biệt, sự phát triển của thương mại điện tử, kinh doanh thực phẩm qua mạng xã hội, chuỗi cung ứng xuyên tỉnh và xuyên biên giới khiến việc kiểm soát an toàn thực phẩm không thể chỉ dựa vào phương thức quản lý truyền thống.
Một trong những thay đổi đáng chú ý của định hướng sửa đổi là chuyển trọng tâm từ việc kiểm soát đồng đều sang đánh giá mức độ rủi ro của từng loại thực phẩm, cơ sở và công đoạn trong chuỗi cung ứng.
Cách tiếp cận này có ý nghĩa lớn đối với cả cơ quan quản lý lẫn doanh nghiệp. Những sản phẩm hoặc hoạt động có nguy cơ cao có thể được tập trung kiểm soát, thanh tra và hậu kiểm với mức độ phù hợp. Ngược lại, những nhóm có mức độ rủi ro thấp hơn có cơ hội được áp dụng quy trình đơn giản hơn, qua đó tránh tình trạng cùng một yêu cầu quản lý được áp dụng cứng nhắc cho mọi loại hình kinh doanh.
Điểm quan trọng là quản lý theo nguy cơ không đồng nghĩa với nới lỏng kiểm soát. Ngược lại, phương thức này giúp nguồn lực quản lý được tập trung vào những mắt xích có khả năng gây ảnh hưởng lớn nhất đến sức khỏe người tiêu dùng. Đây cũng là hướng được nhấn mạnh trong quá trình hoàn thiện chính sách mới về an toàn thực phẩm.
Một vấn đề lớn của công tác quản lý hiện nay là thực phẩm có thể đi qua rất nhiều khâu trước khi đến tay người tiêu dùng: sản xuất nguyên liệu, sơ chế, chế biến, vận chuyển, bảo quản, phân phối và bán lẻ. Nếu chỉ kiểm tra tại một điểm cuối của chuỗi thì rất khó xác định chính xác nguyên nhân khi xảy ra sự cố.
Định hướng mới đặt vấn đề quản lý theo chuỗi cung ứng, qua đó tăng khả năng theo dõi quá trình hình thành và lưu thông của sản phẩm. Đây là thay đổi có tính nền tảng bởi trách nhiệm bảo đảm an toàn thực phẩm sẽ không chỉ dừng ở cơ sở bán hàng cuối cùng mà cần được gắn với từng chủ thể tham gia vào chuỗi.
Với doanh nghiệp, điều này đồng nghĩa yêu cầu quản trị nội bộ cũng cần thay đổi. Hồ sơ nguyên liệu, tiêu chuẩn sản xuất, điều kiện bảo quản, thông tin nhà cung cấp và dữ liệu lưu thông hàng hóa sẽ ngày càng có vai trò quan trọng trong việc chứng minh khả năng kiểm soát an toàn của sản phẩm.
Một điểm đáng chú ý khác là định hướng xây dựng hệ thống thông tin và dữ liệu về an toàn thực phẩm có tính thống nhất, liên thông.
Nếu được triển khai hiệu quả, cơ sở dữ liệu này có thể hỗ trợ cơ quan quản lý nhanh chóng xác định doanh nghiệp, sản phẩm, nguồn nguyên liệu hoặc khâu sản xuất có nguy cơ phát sinh vấn đề. Khi thông tin được kết nối giữa các cơ quan, việc kiểm tra và xử lý sự cố cũng có thể được thực hiện nhanh hơn thay vì phụ thuộc nhiều vào hồ sơ giấy và trao đổi thủ công.
Đối với doanh nghiệp, chuyển đổi số trong quản lý an toàn thực phẩm cũng tạo ra yêu cầu mới về khả năng lưu trữ, cập nhật và cung cấp thông tin. Doanh nghiệp không chỉ cần đáp ứng tiêu chuẩn về sản phẩm mà còn phải từng bước hình thành hệ thống dữ liệu đủ tin cậy để phục vụ truy xuất, kiểm soát và giải trình khi cần thiết.
Sửa đổi pháp luật cũng đặt vấn đề phân cấp, phân quyền trong quản lý an toàn thực phẩm. Đây là yêu cầu phù hợp với thực tế khi hoạt động sản xuất, kinh doanh thực phẩm diễn ra rộng khắp tại các địa phương, trong khi cơ quan trung ương khó có thể trực tiếp xử lý mọi tình huống phát sinh.
Tuy nhiên, phân quyền chỉ thực sự hiệu quả khi trách nhiệm của từng cấp được xác định cụ thể. Nếu nhiệm vụ được chuyển giao nhưng cơ chế phối hợp, dữ liệu và trách nhiệm giải trình không rõ ràng, nguy cơ phát sinh khoảng trống quản lý vẫn có thể xảy ra.
Vì vậy, một hệ thống quản lý mới cần đồng thời giải quyết ba vấn đề:
Đây là điều kiện quan trọng để phân cấp không trở thành sự phân tán trách nhiệm mà thực sự giúp hoạt động quản lý nhanh và sát thực tế hơn.
Thực phẩm được bán thông qua sàn thương mại điện tử, mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến đang tạo ra một không gian kinh doanh rất khác so với mô hình truyền thống. Người bán có thể tiếp cận lượng khách hàng lớn mà không nhất thiết phải có cửa hàng vật lý rõ ràng.
Điều này khiến việc xác định người chịu trách nhiệm đối với sản phẩm, kiểm soát thông tin quảng cáo và truy tìm nguồn hàng trở nên phức tạp hơn. Chính vì vậy, quá trình hoàn thiện chính sách mới cũng hướng đến việc cập nhật các quy định để phù hợp với môi trường kinh doanh số. Bộ Y tế từng đề xuất các giải pháp quản lý đối với hoạt động bán thực phẩm trên mạng xã hội, cho thấy đây đang trở thành một nội dung được quan tâm trong quá trình sửa đổi pháp luật.
Đối với người kinh doanh trực tuyến, xu hướng này cho thấy việc bán hàng qua mạng sẽ không còn là một hoạt động nằm ngoài hệ thống quản lý an toàn thực phẩm. Thông tin về chủ thể kinh doanh, sản phẩm, nguồn gốc và trách nhiệm đối với hàng hóa có thể ngày càng được yêu cầu minh bạch hơn.
Với doanh nghiệp, thay đổi quan trọng nhất không chỉ nằm ở việc có thêm hay bớt một thủ tục. Vấn đề lớn hơn là phương thức chứng minh sự tuân thủ.
Trong mô hình quản lý hiện đại, doanh nghiệp cần chủ động nhận diện nguy cơ trong từng công đoạn, kiểm soát nhà cung cấp, duy trì hồ sơ sản phẩm, chuẩn hóa quy trình sản xuất và sẵn sàng cung cấp thông tin khi cơ quan quản lý tiến hành hậu kiểm.
Đây cũng là lý do việc giảm thủ tục hành chính cần được thực hiện song song với tăng trách nhiệm của doanh nghiệp. Nếu các thủ tục tiền kiểm được tinh giản, cơ chế hậu kiểm và trách nhiệm tự kiểm soát của doanh nghiệp sẽ càng trở nên quan trọng.
Thực tế triển khai các quy định mới về an toàn thực phẩm trong năm 2026 cũng cho thấy doanh nghiệp vẫn đang gặp nhiều vướng mắc liên quan đến công bố sản phẩm, thủ tục và cách thức thực hiện. VIBOnline đã tổng hợp phản ánh từ hơn 200 đại biểu tham dự trực tiếp và hơn 1.000 đại biểu trực tuyến cùng nhiều hiệp hội, doanh nghiệp trong ngành.
Một đạo luật về an toàn thực phẩm hiệu quả cần đạt được hai mục tiêu tưởng như đối lập: kiểm soát đủ chặt để bảo vệ sức khỏe cộng đồng nhưng không tạo ra chi phí tuân thủ quá lớn cho doanh nghiệp.
Nếu mọi sản phẩm đều phải trải qua cùng một quy trình kiểm soát, doanh nghiệp có thể phải dành nhiều nguồn lực cho thủ tục hành chính thay vì đầu tư vào công nghệ, chất lượng và kiểm soát rủi ro thực tế. Ngược lại, nếu kiểm soát quá nhẹ đối với nhóm sản phẩm nguy cơ cao, hậu quả có thể trực tiếp ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng.
Do đó, phân loại theo nguy cơ có thể được xem là chìa khóa để cân bằng hai mục tiêu này. Nguồn lực quản lý cần được ưu tiên cho nơi có nguy cơ cao, còn doanh nghiệp có lịch sử tuân thủ tốt và sản phẩm ít rủi ro có thể được hưởng cơ chế phù hợp hơn.
Trong khi khung pháp lý tiếp tục được hoàn thiện, doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh thực phẩm không nên chỉ chờ quy định cuối cùng mới bắt đầu điều chỉnh. Việc rà soát hệ thống quản lý nội bộ ngay từ bây giờ có thể giúp giảm đáng kể chi phí thích ứng sau này.
Các doanh nghiệp nên đặc biệt chú ý đến khả năng truy xuất nguồn gốc, quản lý hồ sơ sản phẩm, kiểm soát nguyên liệu đầu vào, đánh giá nhà cung cấp, quy trình xử lý khi phát hiện sản phẩm có vấn đề và khả năng cung cấp dữ liệu cho cơ quan quản lý.
Đối với doanh nghiệp kinh doanh trên nền tảng số, cần quan tâm thêm đến việc xác định rõ chủ thể kinh doanh, thông tin sản phẩm và nội dung quảng cáo. Trong bối cảnh hoạt động kiểm soát an toàn thực phẩm ngày càng gắn với dữ liệu, khả năng quản trị thông tin sẽ trở thành một phần của năng lực tuân thủ pháp luật.
Việc sửa đổi Luật An toàn thực phẩm cho thấy yêu cầu cải cách hiện nay không đơn thuần là cập nhật một số điều khoản đã cũ. Mục tiêu lớn hơn là xây dựng lại phương thức quản lý để phù hợp với nền kinh tế số, chuỗi cung ứng phức tạp và sự thay đổi nhanh chóng của thị trường thực phẩm.
Theo thông tin công khai của Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, hồ sơ Luật An toàn thực phẩm sửa đổi được đưa ra lấy ý kiến trong giai đoạn cuối tháng 7, đầu tháng 8 năm 2026, với các tài liệu gồm nội dung luật, báo cáo tổng kết thi hành và tài liệu đánh giá liên quan.
Về dài hạn, hiệu quả của chính sách sẽ phụ thuộc không chỉ vào nội dung của Luật mà còn vào hệ thống quy định hướng dẫn, năng lực thực thi của cơ quan quản lý và khả năng tuân thủ thực chất của doanh nghiệp. Một khung pháp lý tốt cần giúp cơ quan nhà nước phát hiện nhanh rủi ro, doanh nghiệp biết rõ trách nhiệm của mình và người tiêu dùng có thêm công cụ để nhận biết, lựa chọn thực phẩm an toàn.
Nếu được thiết kế theo hướng quản lý dựa trên nguy cơ, ứng dụng dữ liệu số, phân cấp rõ ràng và giảm thủ tục không cần thiết, chính sách mới có thể tạo ra bước chuyển từ mô hình quản lý nặng về hồ sơ sang mô hình tập trung vào chất lượng và an toàn thực tế. Đây sẽ là nền tảng quan trọng để nâng cao hiệu quả bảo vệ sức khỏe người dân đồng thời tạo môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định hơn cho ngành thực phẩm.
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Tiệc Tất Niên Luật Nguyễn 2026: Hành trình tri ân những người dẫn dắt và Vinh danh thế hệ kế thừa "Trong dòng chảy hối hả của những ngày cuối năm, có một khoảng lặng đầy xúc động tại Luật Nguyễn, nơi chúng tôi không chỉ nhìn lại những con số tăng trưởng, mà còn để nghiêng mình tri ân những người...
Thừa kế xe ô tô từ người thân: Có phải nộp thuế TNCN 10%
Nghị định 312: Lá chắn an ninh trong phát triển kinh tế
Nghị định 313/2026/NĐ-CP: Tái cơ cấu toàn diện Bộ Y tế
Nhận thừa kế ô tô: Nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân ra sao?
Nghị định 308/2026/NĐ-CP: Đòn bẩy mới nâng tầm chất lượng nhân lực doanh nghiệp